Ung thư trực tràng là một bộ phận quan trọng của ung thư đại trực tràng. Mỗi năm tại châu Á có khoảng 966.000 ca mới mắc, xu hướng trẻ hóa rõ rệt. Chảy máu cam giai đoạn sớm thường bị nhầm với bệnh trĩ, dẫn đến chậm trễ chẩn đoán và điều trị. Phẫu thuật phối hợp với xạ trị và điều trị đa mô thức có thể đạt tỷ lệ bảo tồn cơ thắt cao.
● Thịt đỏ và thịt đã qua chế biến, chế độ ăn ít chất xơ
● Béo phì, lối sống ít vận động (ngồi nhiều)
● Hút thuốc lá và uống nhiều rượu bia
● Tiền sử gia đình và hội chứng Lynch, v.v.
● Bệnh viêm ruột
Đa số trường hợp tiến triển theo trình tự adenoma → carcinoma, với sự tích lũy dần các đột biến gen như APC, KRAS và TP53. Khoảng 15% trường hợp phát triển theo con đường bất ổn vi vệ tinh (MSI), liên quan đến khiếm khuyết của hệ thống sửa chữa bắt cặp sai ADN (MMR).
Triệu chứng thường gặp nhất là đại tiện ra máu, dễ bị nhầm lẫn với bệnh trĩ. Người bệnh có thể xuất hiện thay đổi thói quen đại tiện như tiêu chảy xen kẽ táo bón, phân nhỏ dẹt, cảm giác mót rặn hoặc đại tiện không hết. Ở giai đoạn tiến triển, bệnh có thể gây tắc ruột, sụt cân và thiếu máu. Thăm khám trực tràng bằng ngón tay có thể phát hiện khối u ở vị trí thấp của trực tràng.
·Phẫu thuật: Cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng triệt để (TME) được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ung thư trực tràng. Ở một số trường hợp phù hợp, có thể áp dụng kỹ thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn (TaTME) nhằm bảo tồn cơ thắt hậu môn kết hợp với phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Đối với ung thư giai đoạn sớm, có thể thực hiện cắt bỏ khối u tại chỗ qua đường hậu môn.
· Điều trị xâm lấn tối thiểu: Điều trị xâm lấn tối thiểu: Ung thư trực tràng giai đoạn sớm có thể thực hiện cắt bỏ niêm mạc qua nội soi đại tràng (EMR) hoặc bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD). Khi tắc nghẽn không thể cắt bỏ, có thể đặt stent qua nội soi. Đối với ổ di căn gan, có thể áp dụng các phương pháp phá hủy tại chỗ như tiêu hủy bằng sóng cao tần (RFA), tiêu hủy bằng vi sóng (MWA)..
· Hóa xạ trị: Ở giai đoạn tiến triển tại chỗ, thực hiện hóa xạ trị đồng thời trước phẫu thuật. Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật được dùng cho các trường hợp nguy cơ cao và giai đoạn III.
· Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch: Xét nghiệm gen RAS/BRAF giúp định hướng lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích kháng EGFR (anti-EGFR). Đối với bệnh nhân có tình trạng MSI-H (bất ổn định vi vệ tinh mức độ cao), có thể đạt lợi ích điều trị đáng kể từ các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
· Các điều trị hỗ trợ khác: Theo dõi định kỳ CEA sau phẫu thuật và nội soi đại tràng; tư vấn di truyền đối với các trường hợp có tiền sử gia đình.
Nội soi đại trực tràng kết hợp sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định. Siêu âm nội trực tràng (EUS) và cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng nhằm đánh giá chính xác giai đoạn tại chỗ của khối u. Xét nghiệm miễn dịch tìm máu ẩn trong phân (FIT) phù hợp cho sàng lọc ban đầu. Các xét nghiệm phân tử như RAS, BRAF và MSI có vai trò định hướng điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.