Ung thư tuyến tiền liệt là khối u ác tính phổ biến nhất của hệ tiết niệu - sinh dục nam, với tỷ lệ mắc đang gia tăng nhanh tại khu vực châu Á. Bệnh ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng. Xét nghiệm PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) giúp sàng lọc và phát hiện sớm, trong khi tỷ lệ sống thêm 5 năm ở giai đoạn sớm gần đạt 100%.
● Tuổi cao (trên 50 tuổi, nguy cơ tăng rõ rệt)
● Tiền sử gia đình (người thân cấp 1 mắc bệnh làm tăng nguy cơ lên gấp 2 lần)
● Chế độ ăn nhiều chất béo và béo phì
● Hút thuốc lá
● Nồng độ androgen cao kéo dài
Ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc nhiều vào tín hiệu androgen. Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng; đột biến dòng mầm (germline) như BRCA1/2, HOXB13 làm tăng nguy cơ. Viêm mạn tính và chế độ ăn nhiều chất béo thúc đẩy sự tích lũy đột biến gen thông qua sự thay đổi vi môi trường.
Giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi khối u tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện tiểu khó, tia tiểu yếu, tiểu nhiều lần và tiểu đêm. Trường hợp di căn xương có thể gây đau lưng, đau vùng chậu; gãy xương bệnh lý đôi khi là biểu hiện đầu tiên khi được chẩn đoán. Phần lớn bệnh nhân được phát hiện thông qua sàng lọc PSA.
· Phẫu thuật: Cắt tuyến tiền liệt triệt để bằng robot hỗ trợ hoặc phẫu thuật nội soi ổ bụng là phương pháp điều trị triệt căn chủ yếu. Kỹ thuật bảo tồn bó thần kinh cương giúp tối ưu khả năng duy trì chức năng cương dương và kiểm soát tiểu tiện sau phẫu thuật.
· Điều trị xâm lấn tối thiểu: Bệnh nhân nguy cơ thấp và trung bình có thể thực hiện cấy hạt phóng xạ I-125, xạ trị liều thấp liên tục; ở giai đoạn khu trú, có thể lựa chọn phá hủy lạnh (cryoablation) hoặc điện diệt không thể đảo ngược (IRE-irreversible electroporation) để phá hủy chính xác tổn thương.
· Hóa Xạ trị: Xạ trị tia ngoài (EBRT) được chỉ định cho trường hợp không thể phẫu thuật hoặc điều trị bổ trợ; hóa trị được sử dụng trong giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt kháng thiến di căn.
· Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch: Sử dụng chất ức chế PARP cho bệnh nhân có đột biến BRCA; thuốc nội tiết thế hệ mới ức chế con đường androgen.
· Các điều trị hỗ trợ khác: Theo dõi tích cực được áp dụng cho bệnh nhân nguy cơ thấp; điều trị bảo vệ xương được sử dụng cho trường hợp di căn xương.
Sàng lọc PSA huyết thanh là nền tảng. MRI đa tham số (mpMRI) định vị tổn thương. Sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm qua trực tràng (TRUS) giúp chẩn đoán xác định và phân tầng nguy cơ theo thang điểm Gleason. Xạ hình xương hoặc PSMA-PET đánh giá tình trạng di căn xương.