UNI-ASIA Logo WATA Logo
He Weibing
Phó chủ nhiệm y khoa
20+ năm kinh nghiệm lâm sàng trong điều trị ung thư
Đã thực hiện tích lũy 10.000+ ca phẫu thuật và thủ thuật
Một trong những bác sĩ sớm nhất tại Trung Quốc triển khai argon-helium cryoablation và I-125 seed implantation trong điều trị khối u
Chuyên môn:
Thành thạo các kỹ thuật NanoKnife và argon-helium tumor ablation, có kinh nghiệm lâm sàng phong phú trong điều trị xâm lấn tối thiểu các khối u gan, phổi, thận và vùng chậu. Ông đặc biệt giỏi ablation therapy cho các khối u ác tính thường gặp như u gan, u phổi và u sau phúc mạc, kết hợp với interstitial brachytherapy bằng iodine-125 seed implantation.
Chức vụ học thuật
Ủy viên khóa I và khóa II của Ablation Group, Professional Committee of Minimally Invasive Treatment of Cancer, China Anti-Cancer Association
Ủy viên International Tourism Medical Committee, China Non-Public Medical Institutions Association
Ủy viên khóa I và Ủy viên thường vụ khóa II, Asian Society of Cryosurgery
Thư ký Minimally Invasive Oncology Intervention Committee, Chengdu High-Tech Medical Association

Kỹ thuật ở âm 140 độ: Hai thập kỷ tận tâm gìn giữ nhiệt độ bình thường của sự sống

-- Trò chuyện với Dr. He Weibing, Trưởng khoa Quốc tế Chengdu Huan Ya Hospital và người dẫn đầu chuyên ngành Cryoablation

Hơn 20 năm chuyên sâu trong tumor cryoablation, viết nên lời đáp lâm sàng cho điều trị chính xác, xâm lấn tối thiểu bằng argon-helium knife

Trong tiến trình phát triển của cryoablation technology, argon-helium knife technology du nhập vào Trung Quốc vào đầu thế kỷ này. Kể từ đó, Dr. He Weibing đã đứng ở tuyến đầu của kỹ thuật này, tích lũy kinh nghiệm từng mũi kim và rà soát từng ca bệnh. Ông đã chứng kiến toàn bộ quá trình cryoablation tại Trung Quốc phát triển từ một kỹ thuật mới chỉ ít người nắm vững trở thành một trong ba trụ cột ablation chính của điều trị khối u xâm lấn tối thiểu.

Dr. He Weibing từng làm việc nhiều năm tại Fuda Cancer Hospital, Guangzhou với tư cách là một trong những thành viên sáng lập. Ông tham gia thành lập Minimally Invasive Tumor Treatment Center và trong thời gian dài giữ vai trò Executive Deputy Director. Làm việc cùng Professor Niu Lizhi, chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực cryoablation therapy quốc tế, ông đã hệ thống hóa và nắm vững khung lý thuyết cũng như tiêu chuẩn thao tác của cryoablation. Ông cũng sáng tạo đề xuất mười kỹ thuật argon-helium cryoablation: adhesive needle, hook needle, field-shaped needle, triangular needle, time-difference needle, well-shaped needle, cross needle, sparse-dense needle, sandwich needle và cross needle. Từ Guangzhou đến Chengdu, hơn hai thập kỷ qua ông luôn bám sát tuyến đầu cryoablation. Có thể nói ông là một trong những bác sĩ tại Trung Quốc đã thao tác với số lượng cryoablation needles nhiều nhất.

Về trọng tâm kỹ thuật, cryoablation là lĩnh vực cốt lõi của ông. Ông cũng thành thạo internal radiotherapy bằng iodine-125 seed implantation, NanoKnife ablation và các kỹ thuật ablation khác. Ông đã tích lũy kinh nghiệm lâm sàng phong phú trong điều trị xâm lấn tối thiểu các khối u gan, phổi, thận và vùng chậu, đặc biệt giỏi ablation therapy và seed implantation internal radiotherapy cho ung thư gan và ung thư phổi, cũng như quản lý tổng hợp xâm lấn tối thiểu đối với di căn gan sau phẫu thuật colorectal cancer. Từ khi hành nghề đến nay, ông đã trực tiếp thực hiện hơn 10.000 ca can thiệp xâm lấn tối thiểu, trong đó có nhiều ca cryoablation ở các vị trí giải phẫu khó, được đồng nghiệp xem là có độ khó thao tác lớn và nguy cơ cao. Ông từng được tạp chí Zhiyin, tạp chí có lượng phát hành lớn nhất tại Trung Quốc vào đầu thế kỷ này, và China Central Television đưa tin sau khi điều trị thành công cho mẹ của một nghiên cứu sinh PhD đang học tại Hoa Kỳ.

Với tư cách là thành viên sáng lập của Ablation Group thuộc Professional Committee of Minimally Invasive Treatment of Cancer, China Anti-Cancer Association, Dr. He Weibing đã tham gia thúc đẩy nhiều nghiên cứu lâm sàng và tiêu chuẩn kỹ thuật ngành liên quan đến cryoablation. Năm 2023, sau ba đợt interventional therapy kết hợp cryoablation, một bệnh nhân ung thư gan có tumor markers giảm liên tục và tổn thương thu nhỏ rõ rệt, chuyển từ trạng thái “không thể cắt bỏ” sang “được kiểm soát ổn định”. Trong phần hồi cứu ca bệnh, Dr. He viết: “Tiến bộ của y học không phải là đẩy bệnh nhân lên bàn mổ, mà là kéo nhiều bệnh nhân hơn ra khỏi tuyệt vọng.” Đây có lẽ chính là phương hướng mà ông chưa từng rời xa trong hơn 30 năm hành nghề y.

 

Thành tựu học thuật của Dr. He Weibing

Ngoài công việc lâm sàng, He Weibing liên tục tham gia tổng kết ứng dụng lâm sàng của cryoablation technology và thúc đẩy phổ biến học thuật. Theo các cơ sở dữ liệu như VIP Chinese Journal Platform, ông đã tham gia công bố nhiều bài báo học thuật với vai trò tác giả nòng cốt; một số bài có ảnh hưởng cao và thuộc nhóm được trích dẫn nhiều trong lĩnh vực. Hướng nghiên cứu của ông chủ yếu tập trung vào cryoablation cho các khối u đặc như ung thư gan và ung thư phổi, các chiến lược điều trị tuần tự kết hợp cryoablation với các phương thức khác, cũng như phòng ngừa và xử trí biến chứng liên quan đến cryoablation.

I. Các bài báo học thuật tiêu biểu của Dr. He Weibing

1. Niu Lizhi, He Weibing, He Yisong, et al. Clinical analysis of 508 cases of lung cancer treated with argon-helium knife cryotherapy. Chinese Journal of Traffic Medicine, 2006, 20(1): 29-30.

He Weibing là đồng tác giả. Bài báo này là một trong những phân tích ca bệnh cryoablation ung thư phổi có quy mô lớn nhất trong nước. Bài viết báo cáo có hệ thống về hiệu quả lâm sàng và biến chứng của CT- hoặc B ultrasound-guided targeted argon-helium knife cryotherapy ở 508 bệnh nhân ung thư phổi không thể phẫu thuật cắt bỏ, và đến nay vẫn là tài liệu tham khảo quan trọng được trích dẫn rộng rãi trong lĩnh vực này.

2. Niu Lizhi, He Weibing, Guo Ziqian, Zhang Shuping, He Yisong, Zuo Jiansheng, Xu Kecheng. Percutaneous cryoablation for locally advanced non-small cell lung cancer. Paper from Fuda Cancer Hospital, Guangzhou, 2016.

He Weibing là đồng tác giả. Nghiên cứu bao gồm 120 bệnh nhân non-small cell lung cancer được điều trị bằng B ultrasound- hoặc CT-guided percutaneous argon-helium cryoablation và được theo dõi hơn 2 năm. Sau điều trị, tỷ lệ cải thiện triệu chứng là 78,5% đối với đau ngực, 79,2% đối với ho ra máu, 69,1% đối với ho và 72,0% đối với khó thở. Sau 3 tháng, tỷ lệ complete response là 25,5% và partial response là 41,8%. Tỷ lệ sống còn là 64% sau 6 tháng, 55% sau 12 tháng và 36% sau 24 tháng. Kết luận xác nhận kỹ thuật này có giá trị rõ ràng trong giảm triệu chứng và kiểm soát khối u cho non-small cell lung cancer tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật.

3. Xu Kecheng, Niu Lizhi, Zhou Qiang, He Weibing, Guo Ziqian, Zuo Jiansheng. Sequential treatment with chemoembolization, cryoablation, and alcohol injection for 51 cases of unresectable hepatocellular carcinoma. Paper from Fuda Cancer Hospital, Guangzhou, 2014.

He Weibing là đồng tác giả. 51 bệnh nhân hepatocellular carcinoma không thể cắt bỏ được điều trị tuần tự ba bước gồm transarterial chemoembolization, cryoablation và percutaneous alcohol injection. Trong 48 bệnh nhân được theo dõi 6 đến 20 tháng, 81,2% có khối u trong gan thu nhỏ, và 85,3% trong số bệnh nhân có AFP tăng ghi nhận AFP giảm. Tỷ lệ sống còn là 89,6% sau 6 tháng, 80,0% sau 1 năm và 66,6% sau 18 tháng. Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng tuần tự ba phương thức có thể tạo hiệu ứng hiệp đồng và cung cấp một lộ trình tổng hợp an toàn, hiệu quả cho ung thư gan phức tạp.

4. Niu Lizhi, Xu Kecheng, Ye Yukun, Hu Yize, He Weibing, He Yisong, Hong Haizhen, Li Yanhong. Complications and management in 1,806 cases of tumor ablation with the American argon-helium knife. Proceedings of the First China Symposium on Minimally Invasive Tumor Treatment and the Founding Conference of the Professional Committee of Minimally Invasive Treatment of Cancer, China Anti-Cancer Association.

He Weibing là đồng tác giả. Báo cáo này là một trong những nghiên cứu trong nước có cỡ mẫu lớn nhất về biến chứng trong cryoablation. Báo cáo hệ thống hóa phổ biến chứng và chiến lược xử trí trong 1.806 ca percutaneous cryoablation, cung cấp tài liệu tham khảo mang tính cột mốc cho đánh giá an toàn và thúc đẩy chuẩn hóa kỹ thuật.

5. Xu Kecheng, Niu Lizhi, He Weibing, Guo Ziqian, Zuo Jiansheng. Percutaneous ablation therapy for liver cancer. Proceedings of the 16th National Academic Symposium on Digestive Diseases of the Chinese Association of Integrative Medicine.

He Weibing là đồng tác giả. Khi ung thư gan được chẩn đoán rõ ràng, phần lớn bệnh nhân không còn phù hợp với phẫu thuật cắt bỏ. Trong những năm gần đây, một số percutaneous ablation therapies nhằm thay thế phẫu thuật đã xuất hiện. Các phương pháp này có những đặc điểm chung: xâm lấn tối thiểu; với khối u nhỏ, có thể đạt điều trị triệt căn tương đương phẫu thuật; với khối u lớn hoặc nhiều ổ, có thể giảm gánh nặng khối u, tạo điều kiện cho điều trị tổng hợp tiếp theo, đồng thời cải thiện chất lượng sống và thời gian sống.

6. Xu Kecheng, Niu Lizhi, Hu Yize, He Weibing, He Yisong, Zuo Jianniu. Cryotherapy plus radioactive iodine seed implantation for locally advanced pancreatic cancer. Chinese Journal of Pancreatology. 2008:4 (9-12).

He Weibing là đồng tác giả. Nghiên cứu này khảo sát giá trị điều trị của intraoperative hoặc percutaneous cryotherapy kết hợp 125I seed implantation cho locally advanced pancreatic cancer. Methods: 38 bệnh nhân locally advanced pancreatic cancer được đánh giá toàn diện là không phù hợp phẫu thuật cắt bỏ đã được điều trị bằng intraoperative hoặc percutaneous cryotherapy cộng 125I seed implantation. 125I seed implantation được thực hiện dưới quan sát trực tiếp trong phẫu thuật hoặc bằng chọc kim qua da dưới hướng dẫn ultrasound hoặc CT. Tám bệnh nhân đã nhận 4 đến 6 chu kỳ chemotherapy trước khi nhập viện. CT được thực hiện 3 tháng sau điều trị để đánh giá đáp ứng khối u. Results: 11 bệnh nhân được intraoperative cryotherapy và 27 bệnh nhân được percutaneous cryotherapy; trong đó, 14 bệnh nhân được cryotherapy hai lần và 3 bệnh nhân ba lần. 29 bệnh nhân được intratumoral 125I seed implantation tại thời điểm cryotherapy, và 9 bệnh nhân được 125I seed implantation sau phẫu thuật dưới hướng dẫn ultrasound hoặc CT. 15 bệnh nhân, trong đó có 13 người có di căn hạch quanh tụy hoặc di căn gan, được regional arterial chemotherapy. CR, PR, SD và PD lần lượt ghi nhận ở 9, 16, 10 và 3 ca. 20 bệnh nhân (52,6%) đau thượng vị, 16 (42,1%) tăng serum amylase, và 5 (13,2%) phát triển AP, trong đó 1 ca SAP; tất cả hồi phục với điều trị bảo tồn. Không có tử vong liên quan đến điều trị. Trong thời gian theo dõi 5 đến 37 tháng, thời gian sống trung vị là 12 tháng, tỷ lệ sống còn toàn bộ sau 6, 12, 24 và 36 tháng lần lượt là 94,7%, 49,4%, 21,8% và 5,4%. Ở nhóm bệnh nhân nhận chemotherapy, tỷ lệ sống còn 6, 12, 24 và 36 tháng là 93,3%, 26,6%, 0 và 0; ở nhóm không nhận chemotherapy, các tỷ lệ là 95,6%, 65,9%, 19,8% và 9,9%. Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa (P < 0,01). Hai bệnh nhân sống lâu nhất lần lượt sống 31 và 37 tháng, và hiện không có bằng chứng tái phát. 29 bệnh nhân tử vong, trong đó 15 người tử vong trong vòng 12 tháng. Conclusion: Đối với đa số bệnh nhân pancreatic cancer, đặc biệt là bệnh không thể cắt bỏ, cryotherapy có hiệu quả tốt và tỷ lệ adverse reactions tương đối thấp. Việc bổ sung 125I seed implantation trong hoặc sau cryotherapy có tác dụng bổ trợ cho cryotherapy.

7. Guo Ziqian, Niu Lizhi, He Yisong, He Weibing, Xu Kecheng. Permanent 125I seed implantation brachytherapy for advanced bladder cancer. Traffic Medicine. 2007:2 (262-263).

He Weibing là đồng tác giả. Nghiên cứu này khảo sát giá trị và hiệu quả của I-125 radioactive seed implantation đối với bladder cancer và mở ra một hướng điều trị xâm lấn tối thiểu mới cho bladder cancer. Methods: 6 bệnh nhân advanced bladder cancer được cấy I-125 radioactive seeds vào khối u dưới hướng dẫn B ultrasound. Results: Triệu chứng thuyên giảm ở tất cả bệnh nhân, khối u giảm đáng kể sau 2 tháng, và không ghi nhận tái phát hoặc biến chứng nặng sau 1 năm theo dõi. Conclusion: I-125 radioactive seed therapy cho bladder cancer không chỉ cải thiện triệu chứng và làm khối u thu nhỏ nhanh trong ngắn hạn, mà còn tiếp tục tiêu diệt tế bào khối u còn sót và giúp ngăn ngừa tái phát.

8. Xu Kecheng, Niu Lizhi, Guo Ziqian, He Weibing, Zuo Jiansheng. Combined photodynamic therapy and percutaneous argon-helium knife cryoablation for non-small cell obstructive lung cancer. Proceedings of the First International Conference on Targeted Cancer Therapy.

He Weibing là đồng tác giả. Non-small cell obstructive lung cancer xảy ra ở khí quản hoặc phế quản chính có cơ hội phẫu thuật cắt bỏ rất hạn chế. Phần lớn bệnh nhân nhanh chóng xuất hiện các biến chứng như atelectasis, infection và obstructive pneumonia, dẫn đến tàn phế và tử vong. Một bệnh viện đã kết hợp photodynamic therapy với percutaneous argon-helium system cryoablation để điều trị 41 ca unresectable non-small cell obstructive lung cancer và đạt kết quả ngắn hạn tốt.

9. Guo Ziqian, Niu Lizhi, He Weibing, Deng Chunjuan. Photodynamic therapy for tongue cancer: report of 20 cases. Chinese Journal of Laser Medicine. 2007:4 (296-298, 340).

He Weibing là đồng tác giả. Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả của photodynamic therapy đối với tongue cancer. Methods: 20 bệnh nhân tongue cancer được tiêm tĩnh mạch hematoporphyrin, sau đó chiếu laser trên bề mặt và bên trong khối u tại 24, 48 và 72 h. Đánh giá dựa trên sự thu nhỏ khối u và giảm triệu chứng quan sát bằng thăm khám trực tiếp và CT sau điều trị. Results: Tất cả bệnh nhân đều giảm triệu chứng và khối u thu nhỏ; CR ở 4 ca, SR ở 12 ca và MR ở 4 ca. Hai bệnh nhân có sẫm màu vùng da hở, không có biến chứng nặng khác. Conclusion: Photodynamic therapy có thể giảm triệu chứng và thu nhỏ khối u hiệu quả trong tongue cancer, đồng thời bảo tồn hình dạng và chức năng của lưỡi. Phương pháp này an toàn, ít adverse reactions và có thể cải thiện đáng kể chất lượng sống.

10. Guo Ziqian, Niu Lizhi, He Weibing, Zuo Jiansheng, Xu Kecheng. Photodynamic therapy combined with percutaneous argon-helium system cryoablation for non-small cell obstructive lung cancer. Chinese Journal of Traffic Medicine. 2006:3 (31-32, 34).

He Weibing là đồng tác giả. Nghiên cứu này khảo sát giá trị điều trị của photodynamic therapy kết hợp percutaneous argon-helium system cryoablation cho unresectable non-small cell obstructive lung cancer. Methods: 41 bệnh nhân non-small cell obstructive lung cancer được xem là không thể cắt bỏ do tiến triển khối u tại chỗ (TNM stage IIIb) hoặc chức năng phổi kém (severe obstructive pulmonary disease) trước tiên được tiêm tĩnh mạch photosensitizer Photofrin 2 mg/kg hoặc hematoporphyrin 5 mg/kg, sau đó chiếu 630 nm red laser qua bronchoscopy ở 48 và 72 giờ. Tiếp đó thực hiện percutaneous cryoablation bằng argon-helium system dưới hướng dẫn B ultrasound hoặc CT. Hiệu quả được đánh giá theo triệu chứng, kích thước khối u và thời gian sống. Results: Sau điều trị, 37 bệnh nhân (90,2%) cải thiện triệu chứng chủ quan, điểm triệu chứng giảm rõ rệt và khó thở cải thiện nổi bật nhất. Bronchoscopy cho thấy khối u trong phế quản ở tất cả bệnh nhân được ablated ở các mức độ khác nhau, với 17 ca (41,5%) biến mất hoàn toàn. CT kiểm tra lại cho thấy CR ở 14 khối u phổi (34,1%) và PR ở 17 ca (41,5%). Trên phim X-ray, trong 27 ca có atelectasis trước đó, atelectasis biến mất hoàn toàn ở 8 ca (29,6%) và cải thiện ở 19 ca (70,4%). Tỷ lệ sống còn sau 6 tháng và 1 năm lần lượt đạt 43,9% và 70,7%. Không xảy ra adverse reactions nghiêm trọng với cả photodynamic therapy lẫn percutaneous argon-helium system cryoablation. Conclusion: Photodynamic therapy kết hợp percutaneous argon-helium system cryoablation có thể lần lượt loại bỏ tổn thương bên trong và bên ngoài phế quản. Hai phương pháp bổ trợ cho nhau và có thể nâng cao hiệu quả điều trị cho unresectable non-small cell obstructive lung cancer.

11. Xu Kecheng, Niu Lizhi, Hu Yize, He Weibing, He Yisong, Zuo Jiansheng. Cryotherapy and iodine seed implantation for locally advanced pancreatic cancer. Proceedings of the Third China Academic Conference on Minimally Invasive Tumor Treatment, the Founding Conference of the Seed Therapy Branch of the Professional Committee of Minimally Invasive Treatment of Cancer of the China Anti-Cancer Association, and the Seventh National Academic Conference on Interstitial Radioactive Seed Brachytherapy for Tumors.

He Weibing là đồng tác giả. Nghiên cứu này khảo sát giá trị điều trị của intraoperative hoặc percutaneous cryotherapy kết hợp <125> iodine seed implantation cho locally advanced pancreatic cancer. Methods: 38 bệnh nhân locally advanced pancreatic cancer, gồm 28 nam và 10 nữ với tuổi trung vị 57, được đưa vào nghiên cứu. Kích thước khối u, tính theo đường kính lớn nhất, dao động từ 2,2 đến 7,1 cm; 10 ca có di căn hạch quanh tụy và 8 ca có di căn gan. Chẩn đoán dựa trên dữ liệu ultrasound, CT và/hoặc MRI, trong đó 31 ca được xác nhận bằng mô học. 8 bệnh nhân đã nhận 4 đến 6 chu kỳ chemotherapy trước khi nhập viện. Tất cả khối u đều được đánh giá toàn diện là không phù hợp phẫu thuật cắt bỏ. Điều trị gồm intraoperative hoặc percutaneous cryotherapy cộng <125> iodine seed implantation; phương pháp sau được thực hiện dưới quan sát trực tiếp trong phẫu thuật hoặc bằng chọc kim qua da dưới hướng dẫn ultrasound hoặc CT. Results: 11 bệnh nhân được intraoperative cryotherapy và 27 bệnh nhân được percutaneous cryotherapy. Trong nhóm percutaneous cryotherapy, 14 bệnh nhân được điều trị lần hai và 3 bệnh nhân lần ba. 29 bệnh nhân được intratumoral <125> iodine seed implantation tại thời điểm cryotherapy, và 9 bệnh nhân được <125> iodine seed implantation sau phẫu thuật dưới hướng dẫn ultrasound hoặc CT. 15 bệnh nhân, trong đó có 13 người có di căn hạch quanh tụy hoặc di căn gan, được regional arterial chemotherapy. CT được thực hiện vào tháng thứ ba sau điều trị để đánh giá đáp ứng khối u. Phần lớn khối u cho thấy các mức độ hoại tử khác nhau. Complete response (CR), partial response (PR), stable disease (SD) và progressive disease (PD) lần lượt là 23,6%, 42,1%, 26,3% và 7,9%. Adverse reactions chủ yếu là đau thượng vị và tăng serum amylase; 5 bệnh nhân (13,2%) phát triển acute pancreatitis, trong đó 1 ca hemorrhagic necrotizing, và tất cả hồi phục với điều trị bảo tồn. Không xảy ra tử vong liên quan đến điều trị. Tất cả ca bệnh được theo dõi trung vị 16 tháng (5 đến 37 tháng). Results cho thấy thời gian sống trung vị là 12 tháng, với 20 bệnh nhân (52,63%) sống 1 năm hoặc hơn. Tỷ lệ sống còn toàn bộ sau 6, 12, 24 và 36 tháng lần lượt là 94,7%, 49,4%, 21,8% và 5,4%. Ở nhóm nhận chemotherapy, tỷ lệ sống còn sau 6, 12, 24 và 36 tháng là 93,3%, 26,6%, 0% và 0%; ở nhóm không nhận chemotherapy, các tỷ lệ tương ứng là 95,6%, 65,9%, 19,8% và 9,9%. 29 bệnh nhân tử vong; trong 15 người tử vong trong vòng 12 tháng, 8 người đã có di căn gan hoặc di căn hạch quanh tụy tại thời điểm điều trị. 4 bệnh nhân sống 24 tháng hoặc lâu hơn: hai người sống 24 tháng, mỗi người còn lại sống 31 và 37 tháng. Bệnh nhân sống lâu nhất hiện không có bằng chứng tái phát. Conclusion: Đối với đa số bệnh nhân pancreatic cancer, đặc biệt là các ca không thể cắt bỏ, cryotherapy có hiệu quả tốt và tỷ lệ adverse reactions tương đối thấp, có khả năng thay thế phẫu thuật thông thường. Bổ sung <125> iodine seed implantation trong hoặc sau cryotherapy có tác dụng bổ trợ cho cryotherapy.

12. Xu Kecheng, Niu Lizhi, He Weibing, Guo Ziqian, Zuo Jiansheng, Hu Yize. Sequential treatment with chemoembolization and percutaneous cryoablation for unresectable primary liver cancer. Proceedings of the 2006 Guangdong Academic Conference on Digestive Diseases in Traditional Chinese Medicine and Integrative Medicine and the National Continuing Education Program on Advances in Digestive Diseases.

He Weibing là đồng tác giả. Bài viết thảo luận về điều trị tuần tự bằng chemoembolization và percutaneous cryoablation cho primary liver cancer không thể cắt bỏ. Bài báo cho rằng chemoembolization làm giảm khối u của PLC và làm tắc mạch máu, giúp cryoablation dễ thực hiện hơn và giảm biến chứng chảy máu. Cryoablation có thể loại bỏ mô u còn sống sau chemoembolization, từ đó đóng vai trò như một “cắt bỏ” triệt căn và bù đắp hạn chế của chemoembolization là không thể chữa khỏi ung thư gan. Việc áp dụng tuần tự chemoembolization và cryoablation có vai trò bổ trợ trong điều trị ung thư gan.

13. Xu Kecheng, He Weibing, Guo Ziqian, Guo Dehong, Bai Haichu, He Yisong. Several latest treatments for digestive system tumors. Proceedings of the 2006 Guangdong Academic Conference on Digestive Diseases in Traditional Chinese Medicine and Integrative Medicine and the National Continuing Education Program on Advances in Digestive Diseases.

He Weibing là tác giả thứ hai. Bài viết giới thiệu một số phương pháp điều trị mới nhất cho digestive system tumors, thảo luận về percutaneous ablation therapy, photodynamic therapy, 125 iodine seed implantation therapy, dendritic cell vaccine therapy và các phương pháp khác.

14. Niu Lizhi, He Weibing, Xu Kecheng, Hu Yize, He Yisong, Hong Haizhen, Li Yanhong. Argon-helium knife cryoablation for 2,500 tumor cases in the United States. Proceedings of the First International Conference on Targeted Cancer Therapy.

He Weibing là tác giả thứ hai. Argon-helium cryoablation cho solid tumors không thể cắt bỏ đã dần được triển khai. Các tác giả đã tổng kết biến chứng và kinh nghiệm xử trí từ 2.500 ca argon-helium knife cryoablation cho khối u được thực hiện tại bệnh viện của họ trong giai đoạn từ tháng 3 năm 2001 đến tháng 6 năm 2006. Qua ứng dụng argon-helium knife trong 2.500 ca solid tumor, họ kết luận rằng đây là một phương pháp điều trị rất hiệu quả, đơn giản và tương đối an toàn.

15. Niu Lizhi, He Weibing, Guo Ziqian, Hong Haizhen, Zuo Jiansheng, Xu Kecheng. Cryoablation for malignant soft tissue tumors: follow-up results of 36 cases. Proceedings of the First International Conference on Targeted Cancer Therapy.

He Weibing là tác giả thứ hai. Soft tissue tumors có thể là nguyên phát, chẳng hạn sarcomas phát sinh từ mô xơ, cơ trơn, cơ hoành hoặc sụn; cũng có thể là thứ phát, thường di căn từ carcinomas hoặc sarcomas nguyên phát của một số cơ quan hay mô. Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị chính; tuy nhiên, nhiều khối u không thể được điều trị phù hợp do vị trí giải phẫu khó hoặc do tình trạng toàn thân của bệnh nhân kém, không thể chịu đựng phẫu thuật. Các tác giả đã áp dụng argon-helium ablation system để điều trị 36 ca malignant soft tissue tumors và đạt kết quả tốt.

16. He Weibing, Niu Lizhi, Guo Ziqian, Xu Kecheng. Transabdominal interventional cryoablation for uterine fibroids: preliminary observations. Advances in Targeted Cancer Therapy Technology in China.

He Weibing là tác giả đầu tiên. Nghiên cứu này khảo sát tính khả thi của transabdominal interventional argon-helium knife cryoablation từ Hoa Kỳ như một phương pháp điều trị uterine fibroids. Methods: 14 bệnh nhân uterine fibroids được chẩn đoán dựa trên hình ảnh ultrasound và/hoặc CT và được xác nhận bằng percutaneous biopsy. Cryoablation được thực hiện bằng American Cryocare argon-helium knife surgical system. Dưới hướng dẫn ultrasound, một đầu dò được đưa qua da qua thành bụng vào khối u. Results: Sau điều trị, phần lớn triệu chứng cải thiện; uterine bleeding chấm dứt ở toàn bộ 13 ca liên quan trong vòng 1 năm sau điều trị. Phần lớn khối u thu nhỏ rõ rệt, và biopsy xác nhận các khối còn lại là mô sẹo. Conclusion: Transabdominal interventional argon-helium knife cryoablation là một phương pháp điều trị đơn giản và an toàn cho uterine fibroids.

II. Tham gia biên soạn sách và truyền thừa kỹ thuật

  • Năm 2008 và 2010, ông được mời làm thành viên ban biên tập cho các sách Argon-Helium Knife Monograph: Tumor Cryotherapy và Argon-Helium Knife Tumor Ablation Treatment Technology.
  • Từ năm 2001, theo lời mời của các nhà sản xuất thiết bị cryotherapy quốc tế lớn, bao gồm Varian và Boston Scientific, ông đã tham gia đào tạo bác sĩ Trung Quốc nắm vững argon-helium knife ablation technology. Học viên của ông hiện có mặt tại hàng chục tertiary Grade-A hospitals.
Câu chuyện bệnh nhân
Tại Bệnh viện UNI-ASIA Thành Đô, mỗi hành trình tìm kiếm điều trị đều khắc ghi lòng can đảm và hy vọng; mỗi câu chuyện là minh chứng cho sự đồng lòng giữa bác sĩ và bệnh nhân trong cuộc chiến vượt qua bệnh tật.
Thêm ca bệnh

Tư Vấn Miễn Phí

Danh mục tư vấn
Họ và tên
Giới tính
Ngày sinh
Quốc tịch
Quốc gia cư trú
Số điện thoại
Email
Câu hỏi của bạn
Chính sách bảo mật Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm