UNI-ASIA Logo WATA Logo
Tất Quế Bình
Quốc tịch: Trung Quốc
Chẩn đoán:
Ung thư tuyến tụy
Phác đồ điều trị:
Kỹ thuật tiêu hủy u bằng Dao Nano (IRE)
Dao Vina
Tất  Quế  Bình
Chia sẻ tới:

Bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn IV sau nhiều phương pháp điều trị, vượt hàng nghìn kilômét tìm kiếm cơ hội chữa trị

Bệnh nhân nữ, 63 tuổi, sinh sống tại Đại Liên. Sau khi được chẩn đoán ung thư tuyến tụy, bệnh nhân đã trải qua nhiều phương pháp điều trị, bao gồm hóa trị và xạ trị. Do tắc nghẽn đường mật, bệnh nhân lần lượt được đặt stent đường mật và dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da (PTCD) để giảm vàng da. Đối với tổn thương ác tính thứ phát tại gan, bệnh nhân cũng từng được điều trị can thiệp. Hiện bệnh được phân loại lâm sàng T3NxM1, tương ứng giai đoạn IV, kèm theo cổ trướng. Khám lâm sàng ghi nhận đau nhẹ khi ấn vùng bụng trên và giữa; ngoài ra không phát hiện dấu hiệu bất thường rõ rệt. Ngưỡng mộ chuyên môn và kinh nghiệm chuyên sâu của Giáo sư Liao Zhengyin trong lĩnh vực tiêu hủy khối u bằng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, bệnh nhân cùng gia đình đã vượt quãng đường gần 3.000 km, từ Đại Liên đến Thành Đô để được thăm khám và điều trị.

Sau nhiều phương pháp điều trị, bệnh nhân vẫn phụ thuộc vào dẫn lưu đường mật, trong khi gánh nặng khối u tại chỗ còn tương đối lớn. Khả năng tiếp tục tăng cường điều trị toàn thân cũng rất hạn chế. Sau khi đánh giá toàn diện, đội ngũ của Giáo sư Liao quyết định áp dụng chiến lược tiêu hủy tại chỗ mang tính giảm nhẹ, với mục tiêu kiểm soát tổn thương tại chỗ, giảm gánh nặng khối u, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các phương pháp điều trị toàn thân tiếp theo.

包光屏

Quy trình can thiệp: Một kim điện cực xuyên qua “vùng nguy hiểm giải phẫu”

Tuyến tụy nằm sâu trong cơ thể với cấu trúc giải phẫu lân cận vô cùng phức tạp. Xung quanh tuyến tụy là nhiều cơ quan và cấu trúc quan trọng như dạ dày, đường ruột, đường mật, tĩnh mạch cửa và hệ mạch mạc treo tràng trên. Vì vậy, khu vực này từ lâu được xem là một “vùng nguy hiểm giải phẫu” trong điều trị tiêu hủy khối u. Thủ thuật lần này được thực hiện dưới hướng dẫn của CT, kết hợp gây tê tại chỗ và an thần. Trong suốt quá trình can thiệp, bệnh nhân không cần sử dụng thuốc giãn cơ và cũng không phải đặt nội khí quản. Giáo sư Liao chỉ sử dụng một điện cực tiêu hủy tích hợp cả cực âm và cực dương, chọc chính xác qua da vào tổn thương tại tuyến tụy. Đường chọc đơn kim vừa giúp đơn giản hóa thao tác, vừa hạn chế tối đa nguy cơ gây tổn thương dạ dày, đường ruột và các mạch máu lớn.

包光屏

Nhờ công nghệ hiệp đồng phổ rộng của Dao Vina, bệnh nhân không xuất hiện tình trạng co cơ rõ rệt trong quá trình thực hiện, vẫn có thể đáp ứng bình thường và duy trì các dấu hiệu sinh tồn ổn định. Sau khi hoàn tất tiêu hủy khối u, ê-kíp đồng thời đặt ống dẫn lưu nhằm giảm nguy cơ liên quan đến dịch rỉ sau thủ thuật. Toàn bộ ca can thiệp kéo dài chưa đầy một giờ. Sau thủ thuật, bệnh nhân được đưa về phòng bệnh an toàn và chỉ 4 giờ sau đã có thể xuống giường vận động.

包光屏

 

(Hình ảnh: Hình ảnh CT trong quá trình can thiệp cho thấy kim điện cực đã được đặt chính xác tại vị trí tổn thương)

 

Thủ thuật lần này được xác định là điều trị giảm nhẹ, với mục tiêu kiểm soát tổn thương tại chỗ và giảm gánh nặng khối u bằng mức độ tổn thương tối thiểu. Việc tiêu hủy và giảm thể tích khối u bằng Dao Vina còn hướng đến cải thiện vi môi trường khối u, kích hoạt đáp ứng miễn dịch và tạo thêm thời gian quý giá để bệnh nhân tiếp tục các phương pháp điều trị toàn thân sau đó.

包光屏

 

(Hình ảnh: Sau 4 giờ điều trị, bệnh nhân đã có thể xuống giường vận động; khuôn mặt đã được xử lý bảo vệ quyền riêng tư)

Nhận định của chuyên gia: Tiêu hủy đơn kim – đơn giản hóa quy trình, nâng cao tính an toàn và khả năng kiểm soát

Giáo sư Liao Zhengyin chia sẻ: “Vùng quanh tuyến tụy có cấu trúc giải phẫu rất phức tạp, nằm sát đường tiêu hóa và các mạch máu lớn. Kỹ thuật Dao Nano truyền thống thường phải bố trí song song nhiều kim tiêu hủy, do đó có nhiều đường chọc, yêu cầu đặt kim phức tạp và nguy cơ tiềm ẩn cũng tăng theo. Dao Vina sử dụng thiết kế đơn kim lưỡng cực, chỉ cần một kim là có thể hoàn thành quá trình tiêu hủy khối u. Nhờ đó, đường chọc rõ ràng hơn, thao tác được đơn giản hóa đáng kể và rủi ro cũng dễ kiểm soát hơn. Trong điều trị giảm nhẹ ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến triển, phương pháp kỹ thuật này đặc biệt có giá trị lâm sàng.”

Thách thức lâm sàng: Điều trị tại chỗ ung thư tuyến tụy, khó khăn lớn nhất nằm ở “vị trí giải phẫu”

Ung thư tuyến tụy là một trong những bệnh ung thư có mức độ ác tính cao, khởi phát âm thầm và thường được mệnh danh là “vua của các loại ung thư”. Theo số liệu GLOBOCAN 2022, mỗi năm Trung Quốc ghi nhận khoảng 119.000 ca mắc mới và khoảng 106.000 ca tử vong. Tỷ lệ sống thêm 5 năm nhìn chung dưới 10%; khoảng 80% người bệnh đã không còn cơ hội phẫu thuật triệt căn tại thời điểm được chẩn đoán, trong khi thời gian sống thêm trung vị của bệnh nhân giai đoạn tiến triển chỉ khoảng 6 - 9 tháng.

Khó khăn hàng đầu trong điều trị tại chỗ ung thư tuyến tụy nằm ở chính vị trí giải phẫu của cơ quan này. Tuyến tụy nằm sâu sau phúc mạc; đầu tụy được tá tràng bao quanh, đồng thời có nhiều cấu trúc quan trọng như ống mật chủ, tĩnh mạch cửa, động mạch và tĩnh mạch mạc treo tràng trên đi qua hoặc nằm sát bên. Khi khối u tiến triển, tổn thương thường nằm sát, thậm chí xâm lấn các mạch máu, đường mật và đường ruột xung quanh, khiến việc phẫu thuật cắt bỏ cũng như điều trị tại chỗ gặp rất nhiều thách thức.

Trong bối cảnh đó, giá trị của kỹ thuật xung điện không đảo ngược (IRE) càng trở nên nổi bật. Kỹ thuật này sử dụng điện trường xung điện áp cao để tạo ra những tổn thương không hồi phục trên màng tế bào, từ đó làm bất hoạt tế bào khối u. Nhờ tính chọn lọc mô của phương pháp tiêu hủy không nhiệt, IRE có thể phá hủy khối u nhưng vẫn bảo vệ tối đa các mạch máu, đường mật và đường ruột lân cận, qua đó làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương các cơ quan xung quanh do vị trí giải phẫu đặc biệt của tuyến tụy. “Đồng thuận chuyên gia Trung Quốc về điều trị ung thư tuyến tụy bằng Dao Nano” đã xác định IRE là một phương pháp điều trị tại chỗ quan trọng đối với ung thư tuyến tụy không thể phẫu thuật cắt bỏ.

Giá trị lâm sàng: Đơn kim lưỡng cực mở ra hướng điều trị ít xâm lấn và dễ tiếp cận hơn

Tuy nhiên, việc ứng dụng kỹ thuật xung điện không đảo ngược (IRE) truyền thống tại tuyến tụy không hề đơn giản. Phương pháp này đòi hỏi phải bố trí song song nhiều kim điện cực, với yêu cầu rất cao về khoảng cách giữa các kim, độ song song cũng như độ chính xác của hình ảnh hướng dẫn trong quá trình can thiệp. Xung quanh tuyến tụy tập trung dày đặc nhiều cơ quan và cấu trúc quan trọng. Mỗi kim chọc được bổ sung đồng nghĩa với nguy cơ gây tổn thương ngoài ý muốn cho dạ dày, đường ruột và các mạch máu lớn tăng thêm, đồng thời chi phí vật tư tiêu hao cũng tăng theo. Bên cạnh đó, giá thiết bị nhập khẩu thường lên đến hơn chục triệu nhân dân tệ cùng yêu cầu kỹ thuật vận hành cao khiến phương pháp này trong thời gian dài chỉ được triển khai tại một số ít trung tâm y khoa, khó có thể mang lại lợi ích cho nhiều người bệnh hơn.

Trong nhiều năm qua, các chuyên gia trong nước, tiêu biểu là Giáo sư Chen Yongliang thuộc Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, luôn kêu gọi Trung Quốc cần phát triển công nghệ xung điện của riêng mình, để người bệnh ung thư tuyến tụy vừa có cơ hội tiếp cận, vừa có đủ khả năng chi trả.

Kỹ thuật Dao Vina đã tiên phong đáp lại kỳ vọng đó bằng thiết kế “đơn kim lưỡng cực kết hợp gây tê tại chỗ, không gây rung giật cơ”. Chỉ với một kim, quá trình tiêu hủy khối u có thể được hoàn thành, giúp giảm số lần chọc kim và đơn giản hóa quy trình bố trí kim. Qua đó, kỹ thuật này mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới cho điều trị tiêu hủy tại chỗ đối với các khối u nằm ở vị trí giải phẫu phức tạp, đồng thời giảm thiểu rủi ro can thiệp trong những “vùng nguy hiểm giải phẫu”. Chi phí điều trị cũng được giảm đáng kể, giúp nhiều bệnh nhân ung thư tuyến tụy có thể tiếp cận, đồng thời đánh dấu một bước tiến mới của Trung Quốc trong lĩnh vực tiêu hủy khối u bằng kỹ thuật xung điện không đảo ngược.

Ca tiêu hủy khối u tuyến tụy giai đoạn tiến triển bằng kỹ thuật đơn kim lưỡng cực đầu tiên tại miền Tây Trung Quốc do đội ngũ Giáo sư Liao Zhengyin thực hiện thành công là một ứng dụng lâm sàng thiết thực của kỹ thuật này trong điều trị giảm nhẹ ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến triển. Ca điều trị cũng góp phần tích lũy kinh nghiệm quý báu cho việc điều trị xâm lấn tối thiểu các khối u nằm tại vị trí giải phẫu phức tạp.

Đội ngũ MDT
Quy tụ các chuyên gia giàu kinh nghiệm hàng đầu Trung Quốc trong lĩnh vực can thiệp xâm lấn tối thiểu và xạ trị ung thư, mang đến cho quý bệnh nhân dịch vụ điều trị ung thư xâm lấn tối thiểu hàng đầu thế giới.
Xem thêm chuyên gia ung bướu
Liao Zhengyin
Liao Zhengyin
Giáo sư, Tiến sĩ, Nguyên là Chuyên gia cấp I⁽²⁾ ,Trưởng khoa Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Hoa Tây⁽¹⁾,, Nghiên cứu sau tiến sĩ , Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc⁽³⁾, Học giả thỉnh giảng cao cấp tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ(Johns Hopkins Hospital, USA)
Chuyên sâu về điều trị ung thư bằng can thiệp xâm lấn tối thiểu và điều trị tổng hợp đau do ung thư; thành thạo các kỹ thuật tiêu hủy u bằng áp lạnh Dao Argon - Helium, Dao Nano, sóng cao tần, vi sóng, can thiệp mạch và cấy hạt phóng xạ. Tiên phong triển khai kỹ thuật tiêu hủy u bằng áp lạnh Dao Argon - Helium dưới hướng dẫn của kỹ thuật hợp nhất hình ảnh, kết hợp cấy hạt phóng xạ; góp phần tháo gỡ những nút thắt về lý luận trong can thiệp xâm lấn tối thiểu đối với khối u đặc cũng như những khó khăn kỹ thuật trong can thiệp các dị dạng mạch máu phức tạp. Đồng thời xây dựng quy trình chuẩn hóa nút mạch trước phẫu thuật đối với khối u vùng chậu, có nhiều kinh nghiệm trong điều trị nút mạch kết hợp tiêm xơ đối với dị dạng động - tĩnh mạch, u máu và các bệnh lý tương tự. Tập trung điều trị các khối u đặc như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tuyến tụy, tổn thương di căn xương, ung thư thận, khối u vùng chậu và ung thư tuyến giáp. Tiên phong xây dựng hệ thống điều trị can thiệp chính xác ung thư gan dựa trên phân loại phân tử, giúp tỷ lệ sống sau 5 năm tăng 27,6%; ứng dụng Dao Nano để tiêu hủy các tổn thương ở những vị trí đặc biệt như ung thư tuyến tụy và vùng rốn gan, đồng thời sử dụng cấy hạt phóng xạ để kiểm soát hiệu quả tình trạng đau do ung thư khó điều trị. Hệ thống kỹ thuật này đã được đưa vào 20 hướng dẫn chẩn đoán và điều trị cấp quốc gia. Ông chủ trì xây dựng bộ “Quy chuẩn Thực hành Lâm sàng về Điều trị Can thiệp Ung thư Gan” đầu tiên tại Trung Quốc; các phương án chẩn đoán và điều trị của ông cũng được đưa vào hướng dẫn đồng thuận phiên bản châu Á của NCCN.
Chi tiết
Zhang Jinshan
Zhang Jinshan
Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc⁽¹⁾, Tiến sĩ Y khoa, Đại học Nagasaki, Nhật Bản
Hơn ba mươi năm chuyên sâu trong lĩnh vực can thiệp điều trị ung thư và bệnh lý mạch máu. Ông có thế mạnh trong điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu đối với các bệnh lý như ung thư gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa do xơ gan, hội chứng Budd‑Chiari, hẹp tắc mạch máu ngoại biên, các khối u lành và ác tính, cũng như phì đại tuyến tiền liệt cùng nhiều bệnh lý khác. Ông là một trong những người tiên phong tại Trung Quốc triển khai các kỹ thuật tiên tiến như TIPS và B‑ORTO, qua đó lấp đầy nhiều khoảng trống trong điều trị can thiệp. Ông cũng sáng tạo kỹ thuật nút động mạch gan dưới điều kiện tạm thời làm tắc tĩnh mạch gan để điều trị ung thư gan, qua đó giải quyết nhiều thách thức trong can thiệp đối với các trường hợp ung thư gan phức tạp. Ông chủ trì xây dựng các tiêu chuẩn điều trị ung thư gan theo hướng chuẩn hóa, thúc đẩy sự phát triển có hệ thống của ngành can thiệp y học Trung Quốc với tầm nhìn chiến lược của một chuyên gia hàng đầu, đồng thời đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ trẻ kế cận. Ông đã chủ trì hơn mười đề tài nghiên cứu cấp quốc gia, nhận được nhiều giải thưởng khoa học công nghệ cấp bộ trở lên, được giới chuyên môn đánh giá là nhà lãnh đạo xuất chúng, bậc thầy trong lĩnh vực can thiệp y học tại Trung Quốc, và không ngừng đưa nền can thiệp y học nước nhà tiến tới tầm cao quốc tế.
Chi tiết
Hu Xiaokun
Hu Xiaokun
Giáo sư, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Hướng dẫn hợp tác nghiên cứu sau tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Phó Giám đốc Trung tâm Y học Can thiệp, Bệnh viện trực thuộc Đại học Thanh Đảo, Trưởng khoa lâm sàng Can thiệp, Cơ sở Tây Hải An, Bệnh viện trực thuộc Đại học Thanh Đảo, Giám đốc Trung tâm Đổi mới Kỹ thuật Can thiệp xâm lấn tối thiểu Điều trị Khối u Thành phố Thanh Đảo , Học giả thỉnh giảng tại Trường Y Đại học Harvard, Mỹ
Là người chủ trì xây dựng quy chuẩn điều trị cấy hạt phóng xạ Iod-125 tại Trung Quốc, ông đã chủ biên xây dựng hướng dẫn ứng dụng lâm sàng và tiêu chuẩn kỹ thuật trong nước, thúc đẩy quá trình chuyển đổi toàn diện kỹ thuật cấy hạt từ mô hình kinh nghiệm sang chính xác hóa và tiêu chuẩn hóa. Ông đặc biệt tinh thông trong việc lấy cấy hạt phóng xạ làm nòng cốt, kết hợp linh hoạt với các kỹ thuật tiêu hủy như vi sóng, sóng cao tần, á lạnh và dao nano, nhằm thiết kế phác đồ điều trị tổng hợp cá thể hóa cho các khối u đặc như ung thư phổi, ung thư gan, u thần kinh đệm não và ung thư tuyến tụy. Trong lĩnh vực đau do ung thư, ông đã sáng tạo ứng dụng cấy hạt phóng xạ để điều biến thần kinh, đạt được hiệu quả giảm đau chính xác cho các ca đau khó trị. Ông cũng tích lũy kinh nghiệm phong phú trong các thủ thuật không phải ung thư như tạo hình thân đốt sống và điều trị xâm lấn tối thiểu đĩa đệm. Bên cạnh đó, ông tích cực thúc đẩy công tác đào tạo chuẩn hóa kỹ thuật cấy hạt phóng xạ, đã đào tạo hơn một nghìn bác sĩ chuyên khoa, góp phần đưa liệu pháp hạt phóng xạ của Trung Quốc vươn tới trình độ tiên tiến quốc tế.
Chi tiết
Luo Xiaoping
Luo Xiaoping
Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa,, Giảng viên hướng dẫn thạc sĩ, Trưởng nhóm Can thiệp, Bệnh viện trực thuộc Đại học Y khoa Trùng Khánh
Chuyên sâu về can thiệp mạch máu siêu chọn lọc trong điều trị ung thư, lấy điều trị can thiệp tổng hợp ung thư gan làm nòng cốt. Thành thạo các kỹ thuật như: nút mạch hóa chất động mạch gan kinh điển (TACE), nút mạch bằng vi cầu tải thuốc (D-TACE), truyền hóa chất qua động mạch gan (HAIC) và nút mạch tinh vi siêu chọn lọc; từ đó xây dựng phác đồ điều trị phân tầng chính xác cho người bệnh ung thư gan ở giai đoạn sớm, giữa và muộn. Ông có khả năng xử lý thành thạo các trường hợp phức tạp như ung thư gan kèm huyết khối u tĩnh mạch cửa hay rò động - tĩnh mạch, đồng thời phối hợp tiêu hủy u tại chỗ, cấy hạt phóng xạ, điều trị đích và liệu pháp miễn dịch nhằm tối đa hóa cơ hội hạ giai đoạn bệnh, chuyển đổi sang phẫu thuật cắt bỏ và kiểm soát bệnh lâu dài. Bên cạnh đó, ông còn kỹ thuật tạo shunt cửa - chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh (TIPS), can thiệp điều trị hội chứng Budd-Chiari, đặt stent đường mật và các kỹ thuật nút mạch cấp cứu cầm máu. Có nhiều kinh nghiệm nút mạch cầm máu trong các trường hợp xuất huyết cấp tính như xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, xuất huyết do khối u vỡ và ho ra máu. Với thao tác tỉ mỉ, chính xác, ông luôn nỗ lực bảo tồn tối đa chức năng gan, từ đó nâng cao thời gian sống và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Chi tiết
Yi Cheng
Yi Cheng
Giáo sư,, Tiến sĩ, , Bác sĩ Trưởng khoa, , Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Chuyên gia cấp I⁽²⁾, Khoa Ung bướu Nội khoa, Bệnh viện Hoa Tây⁽¹⁾ , Tiễn sĩ Ung thư học, Đại học Phúc Đán, Nghiên cứu sinh sau tiễn sĩ , Khoa Dược, Đại học Tooronto, Canada
Chuyên sâu trong điều trị ung thư kết hợp Đông - Tây y, có nhiều kinh nghiệm trong hóa trị ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng, ung thư tụy và ung thư buồng trứng, cũng như chẩn đoán và điều trị tổng hợp ung thư phổi, ung thư gan, ung thư tụy, sarcoma xương và mô mềm. Thành thạo việc kết hợp biện chứng luận trị của Trung y với hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Trong hóa trị chống tạo mạch, ông phối hợp các bài thuốc Trung y theo nguyên tắc ích khí hoạt huyết, thanh nhiệt giải độc, nhằm giảm độc tính và tăng hiệu quả điều trị. Ông chủ trương điều trị ung thư kết hợp Đông - Tây y xuyên suốt toàn bộ quá trình, vận dụng các phương pháp phù chính bồi bản, hóa ứ tán kết để cải thiện thể trạng người bệnh, giảm các phản ứng bất lợi do hóa trị và xạ trị, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống. Bên cạnh đó, ông còn tập trung nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thư mới từ dược liệu Trung y, tìm hiểu cơ chế chống ung thư của các hoạt chất, thúc đẩy chuẩn hóa mô hình điều trị phối hợp Đông - Tây y, đồng thời xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa kết hợp Đông - Tây y cho từng bệnh nhân nhằm hướng tới tiên lượng tốt hơn.
Chi tiết
Li Zhiping
Li Zhiping
Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Trưởng chuyên ngành Ung thư Ổ bụng, Bệnh viện Hoa Tây⁽¹⁾
Có thế mạnh trong hóa xạ trị đối với các khối u đường tiêu hóa như ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư đại tràng và ung thư trực tràng; đồng thời chuyên sâu về hóa xạ trị chính xác đối với các khối u hệ tiết niệu - sinh dục ở cả nam và nữ. Có nhiều kinh nghiệm trong điều trị đích phân tử và liệu pháp miễn dịch đối với các khối u vùng bụng, có khả năng xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa dựa trên kết quả xét nghiệm gen. Thành thạo các kỹ thuật xạ trị tiên tiến như xạ trị điều biến hình dạng ba chiều (3D-CRT), xạ trị điều biến liều (IMRT), xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh (IGRT), xạ trị lập thể định vị (X-Knife), kỹ thuật hợp nhất hình ảnh và kỹ thuật kiểm soát nhịp thở, qua đó thực hiện xạ trị với độ chính xác cao đối với các khối u vùng bụng, đồng thời bảo vệ hiệu quả các mô lành xung quanh. Bên cạnh đó, bác sĩ còn có chuyên môn trong xạ trị và hóa trị các khối u vùng đầu cổ và ung thư vú; đồng thời có nghiên cứu chuyên sâu và nhiều kinh nghiệm chẩn đoán, điều trị đối với các loại ung thư ít gặp và hiếm gặp, nhằm cung cấp phương án điều trị tổng hợp cho những bệnh nhân có tình trạng bệnh phức tạp, khó điều trị.
Chi tiết

Tư Vấn Miễn Phí

Họ và tên
Tuổi
Số điện thoại
Email
Câu hỏi của bạn

Gửi Thành Công

Chúng tôi đã nhận được yêu cầu tư vấn của bạn. Cảm ơn bạn đã tin tưởng. Chuyên viên sẽ liên hệ với bạn trong vòng 72 giờ, vui lòng chú ý điện thoại và email.

Đặt lịch WhatsApp
zalo
Zalo
Gọi ngay