- Câu chuyện bệnh nhân
- Tất Quế Bình
Bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn IV sau nhiều phương pháp điều trị, vượt hàng nghìn kilômét tìm kiếm cơ hội chữa trị
Bệnh nhân nữ, 63 tuổi, sinh sống tại Đại Liên. Sau khi được chẩn đoán ung thư tuyến tụy, bệnh nhân đã trải qua nhiều phương pháp điều trị, bao gồm hóa trị và xạ trị. Do tắc nghẽn đường mật, bệnh nhân lần lượt được đặt stent đường mật và dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da (PTCD) để giảm vàng da. Đối với tổn thương ác tính thứ phát tại gan, bệnh nhân cũng từng được điều trị can thiệp. Hiện bệnh được phân loại lâm sàng T3NxM1, tương ứng giai đoạn IV, kèm theo cổ trướng. Khám lâm sàng ghi nhận đau nhẹ khi ấn vùng bụng trên và giữa; ngoài ra không phát hiện dấu hiệu bất thường rõ rệt. Ngưỡng mộ chuyên môn và kinh nghiệm chuyên sâu của Giáo sư Liao Zhengyin trong lĩnh vực tiêu hủy khối u bằng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, bệnh nhân cùng gia đình đã vượt quãng đường gần 3.000 km, từ Đại Liên đến Thành Đô để được thăm khám và điều trị.
Sau nhiều phương pháp điều trị, bệnh nhân vẫn phụ thuộc vào dẫn lưu đường mật, trong khi gánh nặng khối u tại chỗ còn tương đối lớn. Khả năng tiếp tục tăng cường điều trị toàn thân cũng rất hạn chế. Sau khi đánh giá toàn diện, đội ngũ của Giáo sư Liao quyết định áp dụng chiến lược tiêu hủy tại chỗ mang tính giảm nhẹ, với mục tiêu kiểm soát tổn thương tại chỗ, giảm gánh nặng khối u, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các phương pháp điều trị toàn thân tiếp theo.

Quy trình can thiệp: Một kim điện cực xuyên qua “vùng nguy hiểm giải phẫu”
Tuyến tụy nằm sâu trong cơ thể với cấu trúc giải phẫu lân cận vô cùng phức tạp. Xung quanh tuyến tụy là nhiều cơ quan và cấu trúc quan trọng như dạ dày, đường ruột, đường mật, tĩnh mạch cửa và hệ mạch mạc treo tràng trên. Vì vậy, khu vực này từ lâu được xem là một “vùng nguy hiểm giải phẫu” trong điều trị tiêu hủy khối u. Thủ thuật lần này được thực hiện dưới hướng dẫn của CT, kết hợp gây tê tại chỗ và an thần. Trong suốt quá trình can thiệp, bệnh nhân không cần sử dụng thuốc giãn cơ và cũng không phải đặt nội khí quản. Giáo sư Liao chỉ sử dụng một điện cực tiêu hủy tích hợp cả cực âm và cực dương, chọc chính xác qua da vào tổn thương tại tuyến tụy. Đường chọc đơn kim vừa giúp đơn giản hóa thao tác, vừa hạn chế tối đa nguy cơ gây tổn thương dạ dày, đường ruột và các mạch máu lớn.

Nhờ công nghệ hiệp đồng phổ rộng của Dao Vina, bệnh nhân không xuất hiện tình trạng co cơ rõ rệt trong quá trình thực hiện, vẫn có thể đáp ứng bình thường và duy trì các dấu hiệu sinh tồn ổn định. Sau khi hoàn tất tiêu hủy khối u, ê-kíp đồng thời đặt ống dẫn lưu nhằm giảm nguy cơ liên quan đến dịch rỉ sau thủ thuật. Toàn bộ ca can thiệp kéo dài chưa đầy một giờ. Sau thủ thuật, bệnh nhân được đưa về phòng bệnh an toàn và chỉ 4 giờ sau đã có thể xuống giường vận động.

(Hình ảnh: Hình ảnh CT trong quá trình can thiệp cho thấy kim điện cực đã được đặt chính xác tại vị trí tổn thương)
Thủ thuật lần này được xác định là điều trị giảm nhẹ, với mục tiêu kiểm soát tổn thương tại chỗ và giảm gánh nặng khối u bằng mức độ tổn thương tối thiểu. Việc tiêu hủy và giảm thể tích khối u bằng Dao Vina còn hướng đến cải thiện vi môi trường khối u, kích hoạt đáp ứng miễn dịch và tạo thêm thời gian quý giá để bệnh nhân tiếp tục các phương pháp điều trị toàn thân sau đó.

(Hình ảnh: Sau 4 giờ điều trị, bệnh nhân đã có thể xuống giường vận động; khuôn mặt đã được xử lý bảo vệ quyền riêng tư)
Nhận định của chuyên gia: Tiêu hủy đơn kim – đơn giản hóa quy trình, nâng cao tính an toàn và khả năng kiểm soát
Giáo sư Liao Zhengyin chia sẻ: “Vùng quanh tuyến tụy có cấu trúc giải phẫu rất phức tạp, nằm sát đường tiêu hóa và các mạch máu lớn. Kỹ thuật Dao Nano truyền thống thường phải bố trí song song nhiều kim tiêu hủy, do đó có nhiều đường chọc, yêu cầu đặt kim phức tạp và nguy cơ tiềm ẩn cũng tăng theo. Dao Vina sử dụng thiết kế đơn kim lưỡng cực, chỉ cần một kim là có thể hoàn thành quá trình tiêu hủy khối u. Nhờ đó, đường chọc rõ ràng hơn, thao tác được đơn giản hóa đáng kể và rủi ro cũng dễ kiểm soát hơn. Trong điều trị giảm nhẹ ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến triển, phương pháp kỹ thuật này đặc biệt có giá trị lâm sàng.”
Thách thức lâm sàng: Điều trị tại chỗ ung thư tuyến tụy, khó khăn lớn nhất nằm ở “vị trí giải phẫu”
Ung thư tuyến tụy là một trong những bệnh ung thư có mức độ ác tính cao, khởi phát âm thầm và thường được mệnh danh là “vua của các loại ung thư”. Theo số liệu GLOBOCAN 2022, mỗi năm Trung Quốc ghi nhận khoảng 119.000 ca mắc mới và khoảng 106.000 ca tử vong. Tỷ lệ sống thêm 5 năm nhìn chung dưới 10%; khoảng 80% người bệnh đã không còn cơ hội phẫu thuật triệt căn tại thời điểm được chẩn đoán, trong khi thời gian sống thêm trung vị của bệnh nhân giai đoạn tiến triển chỉ khoảng 6 - 9 tháng.
Khó khăn hàng đầu trong điều trị tại chỗ ung thư tuyến tụy nằm ở chính vị trí giải phẫu của cơ quan này. Tuyến tụy nằm sâu sau phúc mạc; đầu tụy được tá tràng bao quanh, đồng thời có nhiều cấu trúc quan trọng như ống mật chủ, tĩnh mạch cửa, động mạch và tĩnh mạch mạc treo tràng trên đi qua hoặc nằm sát bên. Khi khối u tiến triển, tổn thương thường nằm sát, thậm chí xâm lấn các mạch máu, đường mật và đường ruột xung quanh, khiến việc phẫu thuật cắt bỏ cũng như điều trị tại chỗ gặp rất nhiều thách thức.
Trong bối cảnh đó, giá trị của kỹ thuật xung điện không đảo ngược (IRE) càng trở nên nổi bật. Kỹ thuật này sử dụng điện trường xung điện áp cao để tạo ra những tổn thương không hồi phục trên màng tế bào, từ đó làm bất hoạt tế bào khối u. Nhờ tính chọn lọc mô của phương pháp tiêu hủy không nhiệt, IRE có thể phá hủy khối u nhưng vẫn bảo vệ tối đa các mạch máu, đường mật và đường ruột lân cận, qua đó làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương các cơ quan xung quanh do vị trí giải phẫu đặc biệt của tuyến tụy. “Đồng thuận chuyên gia Trung Quốc về điều trị ung thư tuyến tụy bằng Dao Nano” đã xác định IRE là một phương pháp điều trị tại chỗ quan trọng đối với ung thư tuyến tụy không thể phẫu thuật cắt bỏ.
Giá trị lâm sàng: Đơn kim lưỡng cực mở ra hướng điều trị ít xâm lấn và dễ tiếp cận hơn
Tuy nhiên, việc ứng dụng kỹ thuật xung điện không đảo ngược (IRE) truyền thống tại tuyến tụy không hề đơn giản. Phương pháp này đòi hỏi phải bố trí song song nhiều kim điện cực, với yêu cầu rất cao về khoảng cách giữa các kim, độ song song cũng như độ chính xác của hình ảnh hướng dẫn trong quá trình can thiệp. Xung quanh tuyến tụy tập trung dày đặc nhiều cơ quan và cấu trúc quan trọng. Mỗi kim chọc được bổ sung đồng nghĩa với nguy cơ gây tổn thương ngoài ý muốn cho dạ dày, đường ruột và các mạch máu lớn tăng thêm, đồng thời chi phí vật tư tiêu hao cũng tăng theo. Bên cạnh đó, giá thiết bị nhập khẩu thường lên đến hơn chục triệu nhân dân tệ cùng yêu cầu kỹ thuật vận hành cao khiến phương pháp này trong thời gian dài chỉ được triển khai tại một số ít trung tâm y khoa, khó có thể mang lại lợi ích cho nhiều người bệnh hơn.
Trong nhiều năm qua, các chuyên gia trong nước, tiêu biểu là Giáo sư Chen Yongliang thuộc Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, luôn kêu gọi Trung Quốc cần phát triển công nghệ xung điện của riêng mình, để người bệnh ung thư tuyến tụy vừa có cơ hội tiếp cận, vừa có đủ khả năng chi trả.
Kỹ thuật Dao Vina đã tiên phong đáp lại kỳ vọng đó bằng thiết kế “đơn kim lưỡng cực kết hợp gây tê tại chỗ, không gây rung giật cơ”. Chỉ với một kim, quá trình tiêu hủy khối u có thể được hoàn thành, giúp giảm số lần chọc kim và đơn giản hóa quy trình bố trí kim. Qua đó, kỹ thuật này mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới cho điều trị tiêu hủy tại chỗ đối với các khối u nằm ở vị trí giải phẫu phức tạp, đồng thời giảm thiểu rủi ro can thiệp trong những “vùng nguy hiểm giải phẫu”. Chi phí điều trị cũng được giảm đáng kể, giúp nhiều bệnh nhân ung thư tuyến tụy có thể tiếp cận, đồng thời đánh dấu một bước tiến mới của Trung Quốc trong lĩnh vực tiêu hủy khối u bằng kỹ thuật xung điện không đảo ngược.
Ca tiêu hủy khối u tuyến tụy giai đoạn tiến triển bằng kỹ thuật đơn kim lưỡng cực đầu tiên tại miền Tây Trung Quốc do đội ngũ Giáo sư Liao Zhengyin thực hiện thành công là một ứng dụng lâm sàng thiết thực của kỹ thuật này trong điều trị giảm nhẹ ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến triển. Ca điều trị cũng góp phần tích lũy kinh nghiệm quý báu cho việc điều trị xâm lấn tối thiểu các khối u nằm tại vị trí giải phẫu phức tạp.