Xiao Yueyong | Chuyên gia điều trị ung thư chính xác và ít xâm lấn tại Trung Quốc
- Đội ngũ MDT
- Xiao Yueyong
(1) Trong bảng xếp hạng tổng hợp các bệnh viện Trung Quốc mới nhất, Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc được xếp hạng A++++ (cấp cao nhất), đồng thời đã 14 năm liên tiếp giữ vị trí thứ ba trong bảng xếp hạng tổng thể.
(2) Tại Hội nghị Học thuật năm 2024 của Hiệp hội Điều trị bằng phương pháp Áp lạnh Châu Á (ASC), Giáo sư Xiao Yueyong được trao danh hiệu “Bậc thầy Tiêu hủy U Châu Á”, nhằm ghi nhận những đóng góp xuất sắc và tinh thần đổi mới của ông trong lĩnh vực điều trị tiêu hủy u.
(3) Tại Hội nghị Học thuật Điều trị Ung thư Xâm lấn Tối thiểu Trung Quốc lần thứ IX tổ chức năm 2013, Giáo sư Xiao Yueyong được trao Giải Cống hiến Đặc biệt và Giải Thành tựu Trọn đời, nhằm ghi nhận những đóng góp nổi bật của ông trong đổi mới kỹ thuật, nghiên cứu lý luận và thực hành lâm sàng, đồng thời khẳng định những thành tựu suốt sự nghiệp của ông với tư cách là một trong những người đặt nền móng và chuyên gia dẫn đầu trong lĩnh vực này.
(4) Danh hiệu “Danh y Quốc gia - Cống hiến Xuất sắc” là một trong những danh hiệu tiêu biểu có uy tín và mức độ công nhận cao trong lĩnh vực y tế tại Trung Quốc. Việc Giáo sư Xiao Yueyong được trao danh hiệu này thể hiện sự ghi nhận có thẩm quyền của ngành đối với hơn 40 năm đóng góp của ông trong lĩnh vực can thiệp và điều trị tiêu hủy u.
(5) “Dự án Tổng quát” là một trong những loại hình tài trợ cốt lõi, có quy mô tài trợ lớn nhất của Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc (NSFC). Yêu cầu đối với người đăng ký rất nghiêm ngặt, không chỉ đánh giá tiềm năng nghiên cứu mà còn đặc biệt chú trọng việc người đăng ký đã hình thành được một hệ thống nghiên cứu hoàn chỉnh hay chưa. Việc phê duyệt dự án phải trải qua nhiều vòng phản biện đồng cấp nghiêm ngặt, mức độ cạnh tranh cao và ngưỡng xét duyệt khắt khe. Những chuyên gia có thể chủ trì loại dự án này thường có nền tảng học thuật vững chắc và năng lực nghiên cứu nguyên bản nổi bật trong chuyên ngành; năng lực nghiên cứu và định hướng học thuật của họ được các học giả uy tín cùng lĩnh vực tại Trung Quốc công nhận. Đây là những nhân lực nghiên cứu nòng cốt có ảnh hưởng học thuật quan trọng trong hướng nghiên cứu tương ứng, đồng thời là lực lượng chuyên môn được cấp quốc gia công nhận, có khả năng thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu cơ bản tại Trung Quốc.
(6) Đề tài hỗ trợ trọng điểm của Bộ Khoa học và Công nghệ Trung Quốc là nhiệm vụ khoa học - công nghệ trọng điểm cấp quốc gia, hướng tới các nhu cầu chiến lược lớn của đất nước và tập trung giải quyết những công nghệ then chốt, cốt lõi của ngành. Tiêu chuẩn xét duyệt rất nghiêm ngặt và mức độ đầu tư nguồn lực lớn. Những chuyên gia đảm nhiệm các đề tài này mang sứ mệnh của “đội ngũ quốc gia” trong việc giải quyết các nhu cầu chiến lược trọng yếu, đột phá những công nghệ cốt lõi then chốt và phục vụ phát triển kinh tế xã hội. Họ không chỉ có khả năng huy động các nguồn lực nghiên cứu hàng đầu trên toàn Trung Quốc để phối hợp nghiên cứu liên ngành, liên đơn vị, mà định hướng và thành quả nghiên cứu còn có mối liên hệ trực tiếp với nâng cấp công nghiệp và an ninh khoa học công nghệ quốc gia. Vì vậy, những chuyên gia này không chỉ là những nhà khoa học có uy tín học thuật, mà còn là những nhà khoa học chiến lược được cấp quốc gia công nhận, có khả năng dẫn dắt các đột phá khoa học công nghệ trọng đại và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống đổi mới khoa học công nghệ của Trung Quốc.
Dùng nghệ thuật tiêu hủy u để gìn giữ ngọn lửa sự sống, lấy tri thức uyên bác để dẫn dắt tuyến đầu của chuyên ngành
— Đối thoại với Giáo sư Xiao Yueyong, Giám đốc Trung tâm Can thiệp, Khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Trung tâm Y khoa số 1, Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc; Chủ tịch Hiệp hội Điều trị Tiêu hủy U Thế giới (WATA)
Hơn bốn mươi năm chuyên sâu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và y học can thiệp, lấy tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu cá thể hóa để thắp lại ánh sáng sự sống cho bệnh nhân ung thư.
Trong lĩnh vực tiên phong của điều trị ung thư bằng kỹ thuật tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu, có một bác sĩ luôn nắm chắc đầu dò áp lạnh và Dao Nano, dưới sự dẫn hướng chính xác của CT và MRI để tiếp cận trực tiếp vào trung tâm khối u. Với quan niệm “không cần mổ mở, tổn thương tối thiểu, hiệu quả tối ưu”, ông đã gieo lại hy vọng cho vô số bệnh nhân từng bị xem như đã nhận “án tử”. Ông chính là Giáo sư Xiao Yueyong – Bác sĩ Trưởng khoa, Giáo sư, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Trung tâm Y khoa số 1, Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc; Chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội Điều trị Tiêu hủy U Thế giới (WATA), đồng thời là “Bậc thầy Tiêu hủy U Châu Á”.
Hành trình tiên phong bốn thập kỷ cống hiến tận tâm
Giáo sư Xiao Yueyong đã có gần 40 năm chuyên sâu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và điều trị can thiệp, là một trong những người đặt nền móng và chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực tiêu hủy u tại Trung Quốc. Từ năm 2006 đến 2007, ông được cử sang Bệnh viện Brigham and Women’s (BWH), Trường Y Harvard, Hoa Kỳ với tư cách học giả thỉnh giảng cao cấp, chuyên sâu về điều trị can thiệp dưới hướng dẫn của CT và MRI. Sau khi trở về Trung Quốc, ông tiếp tục gắn bó lâu dài với tuyến đầu lâm sàng, thiết kế và cải tiến nhiều phương pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu dưới hướng dẫn của CT/MRI, đồng thời tiên phong đề xuất các quan điểm như “điều trị ung thư xâm lấn tối thiểu cá thể hóa dưới hướng dẫn của hình ảnh” và “phương pháp và chiến lược tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh theo hình thể khối u”, qua đó đặt nền tảng vững chắc cho sự phát triển của điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu tại Trung Quốc.
Trong lĩnh vực tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu, Giáo sư Xiao Yueyong thành thạo toàn bộ các kỹ thuật tiên tiến như tiêu hủy u bằng hóa chất, tiêu hủy u bằng sóng cao tần (RFA), tiêu hủy u bằng vi sóng (MWA), tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh và tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano). Ông đã thực hiện tổng cộng hơn 100.000 ca can thiệp xâm lấn tối thiểu dưới hướng dẫn của CT và MRI. Dưới sự dẫn dắt của ông, ê-kíp không chỉ tổ chức các chuyên gia thảo luận và xây dựng những quy chuẩn kỹ thuật đầu tiên tại Trung Quốc liên quan đến “tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh và tiêu hủy u bằng Dao Nano”, mà còn đưa kỹ thuật tiêu hủy u bằng Dao Nano mới vào ứng dụng, đồng thời tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về ưu điểm, hạn chế và ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật này, đóng góp quan trọng cho việc ứng dụng lâm sàng các thiết bị Dao Nano do Trung Quốc sản xuất.
Giáo sư Xiao Yueyong luôn đặc biệt coi trọng từng chi tiết và chất lượng của thủ thuật, kiên trì với quan niệm “tổn thương tối thiểu, hiệu quả tối đa”. Ông chuyên sâu trong các kỹ thuật tiêu hủy u dưới hướng dẫn của hình ảnh và triển khai phác đồ tiêu hủy u cá thể hóa tùy theo từng loại khối u cũng như các tổn thương ở vị trí đặc biệt. Bàn thủ thuật của ông vì thế đã trở thành “nơi nương tựa cuối cùng” của nhiều bệnh nhân mắc bệnh phức tạp, nặng và khó điều trị, giúp ngày càng nhiều bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển có cơ hội được điều trị hiệu quả và duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Dẫn dắt công nghệ tiêu hủy khối u của Trung Quốc vươn ra thế giới
Từ vị trí Chủ nhiệm Ủy ban Chuyên ngành Điều trị Ung thư Xâm lấn Tối thiểu, Hiệp hội Chống Ung thư Trung Quốc đến khi được bầu làm Chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội Điều trị Tiêu hủy U Thế giới (WATA), Giáo sư Xiao Yueyong luôn nỗ lực thúc đẩy quá trình chuẩn hóa và quốc tế hóa lĩnh vực điều trị tiêu hủy u. Ông đã chủ trì xây dựng hơn 10 bản đồng thuận chuyên gia và hướng dẫn liên quan đến “điều trị ung thư bằng kỹ thuật tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu”, bao gồm Đồng thuận chuyên gia về tiêu hủy nốt phổi bằng phương pháp áp lạnh (bản 2022), Đồng thuận chuyên gia về tiêu hủy u xương và mô mềm bằng phương pháp áp lạnh dưới hướng dẫn của hình ảnh (bản 2018), Đồng thuận chuyên gia về tiêu hủy nhiệt trong điều trị nhân tuyến giáp lành tính (bản 2025)... qua đó cung cấp những tài liệu tham khảo kỹ thuật quan trọng cho lĩnh vực điều trị tiêu hủy u tại Trung Quốc cũng như trên thế giới.
Từ phòng khám của bệnh viện hạng III-A đến các diễn đàn học thuật quốc tế, từ chẩn đoán chính xác dưới hướng dẫn của hình ảnh đến những đổi mới táo bạo trong kỹ thuật tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu, Giáo sư Xiao Yueyong luôn kiên trì kết hợp tri thức chuyên môn sâu rộng với tinh thần nhân ái, giúp xua tan bóng tối cho vô số gia đình từng rơi vào tuyệt vọng, đồng thời dẫn dắt lĩnh vực điều trị can thiệp tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu của Trung Quốc bước ra một sân khấu quốc tế rộng lớn hơn.
Trong hơn 40 năm hành nghề y, Giáo sư Xiao Yueyong đã lần lượt đảm nhiệm 4 Dự án Tổng quát của Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc và 1 đề tài hỗ trợ trọng điểm của Bộ Khoa học và Công nghệ Trung Quốc; chủ biên 5 chuyên khảo, phó chủ biên 6 chuyên khảo; công bố hơn 200 bài báo khoa học, trong đó có hơn 110 bài với vai trò tác giả thứ nhất hoặc tác giả liên hệ và hơn 40 bài báo SCI. Ông hiện là Tổng biên tập Tạp chí Hình ảnh và Điều trị Can thiệp Trung Quốc, Ủy viên Thường vụ Ban biên tập Tạp chí Kỹ thuật Hình ảnh Y học Trung Quốc, Ủy viên Ban biên tập liên lạc Tạp chí Điện quang Trung Hoa và Ủy viên Ban biên tập Tạp chí CT và MRI Trung Quốc.
Mỗi chức danh và mỗi danh hiệu trong hành trình học thuật của ông đều là một dấu ấn cho sự kiên định đối với lý tưởng điều trị ung thư bằng tiêu hủy u theo hướng “chính xác, xâm lấn tối thiểu và tích hợp”.
Thành tựu bài báo khoa học:
Các công trình học thuật tiêu biểu của GS.Xiao Yueyong Bài báo
Theo thống kê, Giáo sư Xiao Yueyong đã công bố tổng cộng hơn 200 bài báo khoa học, trong đó có hơn 110 bài được đăng trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong và ngoài Trung Quốc với vai trò tác giả thứ nhất hoặc tác giả liên hệ, bao gồm hơn 40 bài báo SCI. Các hướng nghiên cứu của ông bao phủ nhiều lĩnh vực tiên tiến như kỹ thuật điều trị tiêu hủy u, ứng dụng lâm sàng của tiêu hủy u bằng Dao Nano, phương pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu và điều trị phối hợp dựa trên công nghệ nano y học. Ông đồng thời là chủ biên của nhiều chuyên khảo như “Kỹ thuật Tiêu hủy U bằng phương pháp áp lạnh với Dao Argon-Helium”, “Kỹ thuật Can thiệp Cột sống” và “Điều trị Can thiệp dưới hướng dẫn CT”.
Các bài báo khoa học của Giáo sư Xiao Yueyong với vai trò tác giả thứ nhất
1.Xiao Yueyong, and Zhang Jinshan. Experiments and Clinical Studies of CT-guided Percutaneous Tumour Ablation Therapies. Doctoral disseration, China PLA General Hospital Postgrad Medical College.
Bài viết này là một trong những thành quả quan trọng trong giai đoạn nghiên cứu tiến sĩ của Giáo sư Xiao Yueyong, trong đó ông đã nghiên cứu một cách hệ thống các quy chuẩn thao tác, kiểm soát độ chính xác, phòng ngừa biến chứng và hiệu quả lâu dài của nhiều kỹ thuật tiêu hủy u qua da dưới hướng dẫn của CT, bao gồm tiêu hủy u bằng hóa chất, tiêu hủy u bằng sóng cao tần và các kỹ thuật khác. Thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm chi tiết cùng số lượng lớn ca lâm sàng được tích lũy, nghiên cứu đã giải quyết những vấn đề then chốt như lập kế hoạch đường chọc kim đối với các khối u ở vị trí giải phẫu phức tạp và xác định ranh giới tiêu hủy u, qua đó cung cấp cơ sở lý luận và hướng dẫn thao tác có giá trị cao cho việc phổ biến và ứng dụng các kỹ thuật can thiệp ngoài mạch dưới hướng dẫn của hình ảnh tại Trung Quốc.
2.Xiao Yueyong, and Zhang Jinshan. Status Quo and Prospect for Biodegradable Stents.
Nghiên cứu đã tổng quan một cách hệ thống quá trình phát triển và triển vọng ứng dụng của stent phân hủy sinh học trong điều trị can thiệp nội mạch; phân tích cơ chế gây tái hẹp mạch máu sau đặt stent kim loại và các chiến lược phòng ngừa, điều trị; đồng thời đi sâu đánh giá vật liệu, quy trình chế tạo và tình hình ứng dụng lâm sàng hiện nay của stent phân hủy sinh học.
3.Xiao Yueyong, Zhang Jinshan, Cui Fuzhai, and Meng Bo. Experimental Study of Biodegradable Paclitaxel Stents in Preventing Vascular Restenosis. Chinese Journal of Radiology, 2004.
Thông qua nghiên cứu thực nghiệm trên động vật, nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của stent paclitaxel phân hủy sinh học trong phòng ngừa tái hẹp mạch máu, qua đó cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc nghiên cứu phát triển và ứng dụng lâm sàng của stent phân hủy sinh học phủ thuốc.
4.Xiao Yueyong, Zhang Jinshan, Cui Fuzhai, and Meng Bo. Novel Biodegradable Polymer Stents. China Medical Devices Information, 2004.
Bài viết giới thiệu việc lựa chọn vật liệu, quy trình chế tạo và đánh giá sơ bộ tính năng của một loại stent polymer phân hủy sinh học mới, qua đó cung cấp tài liệu tham khảo cho việc cải tiến và tối ưu hóa stent phân hủy sinh học trong các nghiên cứu tiếp theo.
5.Xiao Yueyong. Striving to Enhance the Efficacy of Individualised Tumour Interventional Therapies under the Guidance of Imaging Techniques. Journal of Interventional Radiology, 2016, (05):371-373.
Đây là một bài bình luận học thuật, trình bày một cách hệ thống các nguyên tắc và chiến lược của điều trị ung thư can thiệp cá thể hóa dưới hướng dẫn của hình ảnh. Tác giả chỉ ra rằng mỗi kỹ thuật can thiệp dưới hướng dẫn của hình ảnh đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, do đó cần lựa chọn và áp dụng hợp lý để phát huy tối đa ưu thế của từng phương pháp. Điều trị ung thư can thiệp cá thể hóa cần tuân theo các nguyên tắc an toàn, đơn giản, hiệu quả và kinh tế; tránh sử dụng một kỹ thuật duy nhất để điều trị tất cả các loại khối u. Cần căn cứ vào loại khối u, vị trí tổn thương và mối tương quan với các cơ quan quan trọng lân cận để lựa chọn một kỹ thuật phù hợp nhất hoặc phối hợp hai kỹ thuật, nhằm đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
6.Xiao Yueyong, and Wei Yingtian. Safely and Effectively Implementing Percutaneous Puncture of Small Pulmonary Nodules Biopsy and Ablation Therapies. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2021, 18(1):2-3.
Đây là bài bình luận học thuật trọng điểm của số tạp chí này, tập trung thảo luận về tính an toàn và hiệu quả của sinh thiết xuyên kim qua da và điều trị tiêu hủy u đối với các nốt nhỏ ở phổi. Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng, Giáo sư Xiao Yueyong đã hệ thống hóa các nội dung về phòng ngừa biến chứng trong sinh thiết xuyên kim, kiểm soát chảy máu và quy trình thao tác chuẩn hóa trong điều trị tiêu hủy u, qua đó cung cấp cơ sở lý luận quan trọng nhằm thúc đẩy chuẩn hóa và đồng nhất hóa trong chẩn đoán, điều trị xâm lấn tối thiểu đối với các nốt nhỏ ở phổi. Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Dự án Tổng quát của Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc (mã số 81771941).
7.Xiao Yueyong, Meng Xiaodong, Li Jiliang, and Chen Chun. Using CT-guided Ozone Ablation Therapy to Treat Lumbar Disc Herniation. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2005.
Nghiên cứu này đã khảo sát phương pháp và hiệu quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng ozone dưới hướng dẫn của CT, qua đó cung cấp những dữ liệu ban đầu làm cơ sở cho việc ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này trong lâm sàng.
8.Xiao Yueyong, Ying Yifeng, Wang Yuting, Li Jiakai, Tian Jinlin, Yang Bo, Meng Xiaodong, and Chen Chun. Using CT-guided Ozone Ablation Therapy to Treat Cervical Disc Herniation. Chinese Journal of Radiology, 2007.
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng ozone dưới hướng dẫn của CT. Nghiên cứu bao gồm 86 bệnh nhân, trong đó 37 trường hợp thể tủy, 30 trường hợp thể rễ thần kinh và 19 trường hợp thể giao cảm. Dưới hướng dẫn của CT, kim được đưa vào theo đường chọc xiên từ phía trước - bên cổ để tiêm ozone. Kết quả theo dõi sau điều trị 3 tháng cho thấy 78% bệnh nhân đạt hiệu quả rõ rệt, 16% có hiệu quả và 6% không hiệu quả. Nghiên cứu kết luận kỹ thuật này an toàn, thao tác tương đối đơn giản và là một phương pháp xâm lấn tối thiểu trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ giai đoạn sớm và giai đoạn giữa.
9.Xiao Yueyong, Sun Gang, Sun Zhenfeng, and Chen Jing. Commenting on the Quantitative Indicators of the Efficacy of Intervertebral Disc Herniation--Disc Herniation Index (DHI). Chinese Journal of Radiology, 1995.
Nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống chỉ số định lượng để đánh giá hiệu quả điều trị thoát vị đĩa đệm, qua đó cung cấp tiêu chuẩn khách quan cho việc đánh giá hiệu quả điều trị trên lâm sàng.
10.Xiao Yueyong. The Application and Prospect of Non-Vascular Interventional Therapies. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2020, (01).
Nghiên cứu trình bày một cách hệ thống hiện trạng ứng dụng và định hướng phát triển trong tương lai của các kỹ thuật can thiệp ngoài mạch, bao quát hệ thống kỹ thuật từ sinh thiết xuyên kim đến các phương pháp tiêu hủy u khác nhau, qua đó cung cấp góc nhìn mang tính định hướng cho sự phát triển của lĩnh vực này.
11.Xiao Yueyong, and Zhang Xin. The Application of NanoKnife Ablation Therapy in Liver Cancer. Electronic Journal of Liver Tumour, 2015, (02).
Nghiên cứu trình bày một cách hệ thống về ứng dụng của kỹ thuật tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) trong điều trị ung thư gan, đồng thời phân tích những ưu thế đặc thù của kỹ thuật này so với các phương pháp tiêu hủy nhiệt truyền thống khi điều trị các khối u nằm ở vị trí đặc biệt, qua đó đặt nền tảng cho việc phổ biến và ứng dụng lâm sàng kỹ thuật Dao Nano.
12.Xiao Yueyong. Ushering in the New Venture for Interventional Medicine Hands in Hands. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2025, 22(1):1.
Bài viết là lời chúc mừng năm mới, gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc tốt đẹp cho chặng đường phát triển mới của Tạp chí Hình ảnh và Điều trị Can thiệp Trung Quốc.
13.Xiao Yueyong, and Zhang Xiao. The Individualised Choice-making and Analysis of Efficacy in Tumour Minimally-Invasive Treatment Therapies. Collected papers of the 2013 Tumour Ablation Therapies Workshop, 2013.
Bài báo hội nghị này đã phân tích một cách hệ thống chiến lược lựa chọn cá thể hóa các kỹ thuật trong điều trị ung thư tổng hợp xâm lấn tối thiểu, bao gồm tiêu hủy u bằng hóa chất, tiêu hủy u bằng các phương pháp vật lý và cấy hạt phóng xạ. Bài viết nhấn mạnh rằng cần căn cứ vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, nhằm mang lại lợi ích điều trị tối đa cho người bệnh.
14. Using CT-guided Ozone Discectomy to Treat Cervical Disc Herniation and Lumbar Disc Herniation. The collected papers of the 1st International Congress of Medical Imaging and Interventional Medicine, 2025.
Nghiên cứu đã khảo sát ứng dụng của phương pháp điều trị bằng ozone qua da dưới hướng dẫn của CT đối với thoát vị đĩa đệm cột sống cổ và cột sống thắt lưng, bước đầu xác nhận tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật xâm lấn tối thiểu này.
15.Xiao Yueyong. Scientific Knowledge Popularization of Tumour Prevention and Treatment--Minimally-Invasive Treatment. 2025.
Đây là bài viết phổ cập kiến thức có hệ thống, giới thiệu việc ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị xâm lấn tối thiểu như sinh thiết xuyên kim, tiêu hủy u bằng sóng cao tần, tiêu hủy u bằng vi sóng, tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh, tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) và cấy hạt phóng xạ trong chẩn đoán và điều trị ung thư theo hướng cá thể hóa và tổng hợp.
16.Zhang Jinshan, and Xiao Yueyong. The Minimally-Invasive Treatment of Intervertebral Disc Herniation. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2005.
Bài viết trình bày một cách hệ thống các phương pháp kỹ thuật và những tiến triển trong ứng dụng lâm sàng của điều trị xâm lấn tối thiểu đối với thoát vị đĩa đệm.
17.Zhang Jinshan, and Xiao Yueyong. Actively and Properly Implementing Tumour NanoKnife Ablation New Therapies. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2015, 12:257-258.
Bài viết này là bài bình luận chuyên đề về kỹ thuật mới tiêu hủy khối u bằng dao nano,nhấn mạnh cần chú trọng tính an toàn trong quá trình phổ biến và ứng dụng tích cực kỹ thuật này,đồng thời cung cấp định hướng cho việc triển khai chuẩn hóa kỹ thuật nano dao tại Trung Quốc.
Bài báo học thuật-Giáo sư Xiao Yueyong,tác giả liên hệ
1. DNA Damage Inducer Mitoxantrone Amplifies Synergistic Mild-Photothermal Chemotherapy for TNBC via Decreasing Heat Shock Protein 70 Expression. Advanced Science, 2023.
Giáo sư Xiao Yueyong là đồng tác giả liên hệ của nghiên cứu này. Nghiên cứu được thực hiện phối hợp với nhóm của Nghiên cứu viên Liang Xingjie thuộc Trung tâm Khoa học Nano Quốc gia Trung Quốc, qua đó phát triển một cách sáng tạo hệ nanomicelle mang mitoxantrone (MTO). Nghiên cứu lần đầu tiên chỉ ra rằng trong quá trình điều trị quang nhiệt, MTO có thể ức chế hiệu quả sự biểu hiện quá mức của protein sốc nhiệt 70 (HSP70), đồng thời thông qua liệu pháp quang nhiệt mức độ nhẹ kết hợp hóa trị làm gia tăng đáng kể tổn thương DNA của tế bào ung thư. Hệ nanomicelle này cho thấy hiệu suất chuyển đổi quang nhiệt đạt tới 54,62%, qua đó thực hiện điều trị phối hợp hóa trị/quang nhiệt hiệu quả đối với ung thư vú bộ ba âm tính – loại ung thư có khả năng di căn cao và tỷ lệ tử vong cao.
2. Multimode Co-clustering CT | MR | US-guided Remote Control Robotic Real-time Puncture: A Pilot Study. Heliyon, 2024, 10(7).
Giáo sư Xiao Yueyong tham gia công trình này với tư cách là tác giả liên hệ.Nghiên cứu tiền cứu này nhằm mục đích đánh giá tính khả thi,tính an toàn và tính chính xác của phẫu thuật chọc thăm thực thời gian thực hiện bằng robot điều khiển từ xa dưới sự hướng dẫn của soi huỳnh quang CT liều thấp.Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp Taguchi,thiết lập các nhóm chứng khác nhau để thực hiện chọc thăm kiểm soát điều kiện.Kết quả cho thấy hệ thống chọc thăm thực thời gian bằng robot từ xa mang tính đổi mới này có tính chính xác và tính đáng tin cậy ở mức độ rất cao,đã đặt nền móng vững chắc cho việc triển khai các can thiệp y tế chính xác cao tại vị trí giải phẫu phức tạp hay thậm chí trong bối cảnh y tế từ xa trong tương lai.
3. Transcatheter Arterial Chemoembolization Plus Apatinib for Unresectable Hepatocellular Carcinoma: A Multicenter, Randomized, Open-label, Phase III Trial. BMC Medicine, 2025, 23(1): 313.
Giáo sư Xiao Yueyong tham gia nghiên cứu với vai trò đồng tác giả trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng pha III, đa trung tâm này. Nghiên cứu đã đánh giá một cách hệ thống hiệu quả và độ an toàn của nút mạch hóa chất qua động mạch (TACE) kết hợp apatinib trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật cắt bỏ. Kết quả nghiên cứu xác nhận liệu pháp phối hợp này có thể cải thiện đáng kể tiên lượng sống còn của bệnh nhân ung thư gan giai đoạn tiến triển. Nghiên cứu được công bố trên một tạp chí y khoa tổng hợp hàng đầu, qua đó cung cấp bằng chứng y học thực chứng cấp cao cho chiến lược kết hợp điều trị can thiệp với liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư gan.
4. Xiao Yueyong et al. Expert Consensus and Guidelines for Tumor Microwound Ablation Therapy.(Serial Guidelines and Consensus)
Giáo sư Xiao Yueyong tham gia với vai trò tác giả liên hệ và chuyên gia chủ trì. Dựa trên nền tảng nghiên cứu chuyển giao lâm sàng vững chắc của ê-kíp, Giáo sư Xiao Yueyong đã chủ trì xây dựng và công bố hơn 10 bản đồng thuận chuyên gia và hướng dẫn về “điều trị ung thư bằng kỹ thuật tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu”. Các tài liệu hướng dẫn có tính chuyên môn và thẩm quyền này bao quát nhiều lĩnh vực then chốt như tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) đối với các khối u ở vị trí đặc biệt của gan, tiêu hủy nốt phổi bằng phương pháp áp lạnh và điều trị can thiệp đối với các tổn thương di căn hạch. Qua đó, các tài liệu đã thiết lập khung kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và tiêu chuẩn kỹ thuật cho việc triển khai chuẩn hóa các thủ thuật tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu tại các cơ sở y tế trên toàn Trung Quốc, đồng thời góp phần dẫn dắt quá trình chuẩn hóa điều trị tiêu hủy u trong nước.
5.Xiao Yueyong, et al. CT-guided Percutaneous Ganglion Impar/Celiac Plexus Block and Neurolysis for Treating Refractory Cancer Pain. Chinese Journal of Pain Medicine.
Loạt nghiên cứu lâm sàng này tập trung vào điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu đối với đau do ung thư, đi sâu nghiên cứu việc dưới hướng dẫn chính xác của CT, thực hiện hủy thần kinh bằng hóa chất qua da hoặc đông nhiệt bằng sóng cao tần đối với các hạch thần kinh tạng lớn và nhỏ nhằm điều trị tình trạng đau dai dẳng vùng bụng trên và vùng cùng - cụt do ung thư tụy, ung thư gan giai đoạn tiến triển và các bệnh ung thư khác gây ra. Các nghiên cứu chỉ ra rằng kỹ thuật này có những ưu điểm nổi bật như “phá hủy chính xác vị trí đích, khởi phát tác dụng nhanh và ít biến chứng”, có thể làm giảm đáng kể sự phụ thuộc của bệnh nhân giai đoạn cuối vào các thuốc gây mê và an thần, đồng thời cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.
6. Clinical Applications of CT-guided Percutaneous Nanoknife Ablation in Retroperitoneal Tumour. 2016.
Bài viết trình bày một cách hệ thống kinh nghiệm ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) qua da dưới hướng dẫn của CT trong điều trị các khối u sau phúc mạc. Nghiên cứu cho thấy kỹ thuật Dao Nano có thể tiêu hủy khối u đồng thời bảo vệ hiệu quả các cấu trúc quan trọng như mạch máu, đường mật, ống tụy và ruột. Kỹ thuật này cho thấy tính an toàn và hiệu quả, có giá trị để tiếp tục được phổ biến và ứng dụng rộng rãi hơn trong lâm sàng.
7. High-Frequency Irreversible Electroporation (H-FIRE) for Liver Ablation: Cardiac Impact in Vivo. BMC Cardiovascular Disorders, 2021.
Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng lên tim của kỹ thuật xung điện không đảo ngược tần số cao (H-FIRE) sử dụng dạng sóng bất đối xứng khi thực hiện tiêu hủy mô gan. Nghiên cứu được tiến hành trên mô hình lợn. Kết quả cho thấy vùng tiêu hủy ở nhóm H-FIRE lớn hơn so với nhóm IRE truyền thống; cả hai phương pháp đều không ảnh hưởng đến nhịp tim tự chủ, đồng thời nồng độ troponin I cơ tim ở nhóm H-FIRE không có thay đổi đáng kể. Nghiên cứu cho thấy H-FIRE với dạng sóng bất đối xứng tương đối an toàn khi thực hiện tiêu hủy mô gan và không gây các biến chứng tim mạch nghiêm trọng.
8. Case Report: Radiofrequency Ablation Combined with Biopsy for Cushing's Syndrome due to Ectopic ACTH Lesions in the Lung. Front Oncol., 2022.
Bài viết báo cáo một trường hợp nữ bệnh nhân 48 tuổi mắc hội chứng Cushing do tổn thương tiết ACTH lạc chỗ tại phổi. Do khó phẫu thuật cắt bỏ và đáp ứng với điều trị bằng thuốc không tốt, bệnh nhân được điều trị bằng tiêu hủy u bằng sóng cao tần dưới hướng dẫn của CT kết hợp sinh thiết xuyên kim trong quá trình thủ thuật, qua đó tiêu hủy thành công tổn thương. Các triệu chứng do tăng cortisol của bệnh nhân nhanh chóng được cải thiện. Ca bệnh này cho thấy giá trị đặc biệt của kỹ thuật tiêu hủy nhiệt dưới hướng dẫn của hình ảnh trong điều trị các tổn thương ACTH tại phổi khó có khả năng phẫu thuật cắt bỏ.
9. Clinical Application of Optical and Electromagnetic Navigation System in CT-guided Radiofrequency Ablation of Lung Metastases. Int J Hyperthermia, 2024.
Nghiên cứu này đánh giá giá trị ứng dụng lâm sàng của hệ thống định vị quang học và điện từ trong tiêu hủy u bằng sóng cao tần dưới hướng dẫn của CT đối với các tổn thương di căn phổi. Kết quả cho thấy những bác sĩ có ít kinh nghiệm hơn khi sử dụng hệ thống định vị vẫn có thể đạt hiệu quả điều trị tương đương với các bác sĩ giàu kinh nghiệm áp dụng phương pháp truyền thống. Qua đó, nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của hệ thống định vị trong việc nâng cao độ chính xác của thủ thuật và giảm yêu cầu về kinh nghiệm thao tác.
10.Magnetic Resonance Imaging-guided Percutaneous Cryoablation of Hepatocellular Carcinoma in Special Regions. Hepatobiliary Pancreat Dis Int, 2010.
Nghiên cứu này khảo sát tính khả thi và hiệu quả của kỹ thuật tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh qua da dưới hướng dẫn của MRI trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan ở các vị trí đặc biệt, qua đó mở rộng phạm vi ứng dụng của kỹ thuật hướng dẫn bằng hình ảnh trong điều trị tiêu hủy u gan tại những vùng giải phẫu phức tạp.
11. CT-guided Percutaneous Conformal Cryoablation for Peripheral Non-Small Cell Lung Cancer. Eur J Radiol, 2012.
Nghiên cứu đánh giá tính khả thi của kỹ thuật tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh thích ứng qua da dưới hướng dẫn của CT trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ngoại vi ở những bệnh nhân không phù hợp với phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu trên 46 bệnh nhân cho thấy tại thời điểm 24 tháng, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn đạt 83,7% và tỷ lệ đáp ứng một phần đạt 16,3%, qua đó xác nhận rằng kỹ thuật tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh thích ứng qua da dưới hướng dẫn của CT là một phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả và xâm lấn tối thiểu.
12. Development of a Deep Learning Algorithm Model for Predicting Heat Sink Effect During Pulmonary Thermal Ablation. Current Medical Imaging, 2024.
Nghiên cứu đã phát triển một mô hình thuật toán dựa trên mạng nơ-ron tích chập (Faster R-CNN và VSPP-NET) nhằm tự động nhận diện và phân đoạn các nốt phổi cùng cấu trúc mạch máu xung quanh, đồng thời dự đoán hiệu ứng tản nhiệt trong quá trình tiêu hủy nhiệt tại phổi. Kết quả cho thấy mô hình thuật toán này có thể nâng cao đáng kể tốc độ và độ chính xác trong phân đoạn nốt phổi và mạch máu, rút ngắn thời gian lập kế hoạch tiêu hủy u, giảm ảnh hưởng của yếu tố chủ quan, đồng thời cung cấp thêm thông tin tham khảo để bác sĩ xây dựng phương án tiêu hủy u.
13.He Xiaofeng, and Xiao Yueyong. The Progress on the Clinical Application of NanoKnife Tumour Ablation Therapy. Chinese Journal of Radiology, 2014.
Bài viết tổng quan một cách hệ thống những tiến triển trong ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) trong điều trị các khối u ở nhiều vị trí khác nhau, đồng thời là một tài liệu quan trọng góp phần phổ biến và thúc đẩy ứng dụng kỹ thuật Dao Nano tại Trung Quốc.
14.He Xiaofeng, Liu Shirong, and Xiao Yueyong, et al. The Analysis on the Efficacy of CT-guided Percutaneous Puncture Chemoablation Therapy for Treating Lymph Node Metastatic Tumour. Chinese Journal of Radiology, 2013.
Nghiên cứu đã phân tích một cách hệ thống hiệu quả lâm sàng của kỹ thuật tiêu hủy bằng hóa chất qua da dưới hướng dẫn của CT trong điều trị các tổn thương di căn hạch, qua đó cung cấp dữ liệu tham khảo quan trọng cho việc chuẩn hóa ứng dụng kỹ thuật này trong lâm sàng.
15.Wei Yingtian, Xiao Yueyong, and Zhang Xiaobo, et al. The Clinical Application of CT-guided Radiofrequency Ablation Therapy for Pulmonary Nodules Combined with In-Surgery Puncture Biopsy and Prevention Procedures of Bleeding. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2021.
Nghiên cứu đã kết hợp một cách sáng tạo kỹ thuật tiêu hủy u bằng sóng cao tần với sinh thiết xuyên kim trong quá trình thủ thuật, qua đó thực hiện xử trí xâm lấn tối thiểu “chẩn đoán + điều trị” trong một lần đối với nốt phổi. Đồng thời, nghiên cứu cũng đi sâu phân tích các biện pháp phòng ngừa chảy máu trong quá trình thủ thuật.
16.Wei Yingtian, Xiao Yueyong, and Zhang Xiaobo, et al. The Clinical Application of CT-guided Radiofrequency Ablation Therapy for Pulmonary Nodules Combined with In-Surgery Puncture Biopsy and Prevention Procedures of Bleeding. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2021.
Nghiên cứu này tập trung vào biến chứng chảy máu thường gặp trong chọc kim đối với nốt phổi, đồng thời đánh giá một cách hệ thống hiệu quả cầm máu và độ an toàn của kỹ thuật bít kín đường chọc kim khi thực hiện sinh thiết đồng thời với tiêu hủy u bằng sóng cao tần. Kết quả cung cấp cơ sở kỹ thuật quan trọng nhằm giảm nguy cơ chảy máu trong các thủ thuật chọc kim tại phổi.
17.Zhang Xiao, Zhang Jing, Li Jing, Zhang Xiaobo, Meng Liangliang, and Xiao Yueyong. The Clinical Effect of Using Gelatin Sponge--Hemocoagulase Occlusive Sealant in Pulmonary Puncture Biopsy. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2021.
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả cầm máu của chất bít đường chọc kim kết hợp miếng xốp gelatin và hemocoagulase trong sinh thiết phổi, qua đó cung cấp một phương án bít đường chọc kim an toàn và hiệu quả cho thực hành lâm sàng.
18.Li Jing, Shan Husheng, Wang Jingjing, Ma Li, Zhang Xiao, Zhang Xiaobo, Wei Yingtian, Li Jie, Meng Liangliang, Zhang Xin, Zhang Zhongliang, and Xiao Xueyong. The Effect Mechanism of Using Gelatin Sponge--Hemocoagulase Occlusive Sealantin Pulmonary Puncture Biopsy in Pigs. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2021.
Bài viết sử dụng mô hình động vật để đi sâu làm rõ cơ chế cầm máu cụ thể của chất bít đường chọc kim kết hợp miếng xốp gelatin và hemocoagulase trong sinh thiết phổi, qua đó cung cấp cơ sở lý luận ở cấp độ thực nghiệm cho việc tiếp tục tối ưu hóa chiến lược bít đường chọc kim.
19.Ma Xuyang, Xiao Yueyong, and Wu Bin, et al. The Efficacy Analysis of Cryoablation Therapy for Stage IA Non-Small Cell Lung Cancer. 2013.
Nghiên cứu đã đánh giá tính khả thi, biến chứng và hiệu quả của kỹ thuật tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh với Dao Argon-Helium dưới hướng dẫn của CT trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IA. Kết quả xác nhận phương pháp này có thể tiêu hủy hiệu quả khối u, qua đó cung cấp thêm một lựa chọn điều trị xâm lấn tối thiểu đáng tin cậy cho ung thư phổi giai đoạn sớm.
20.Guo Lankun, Xiao Yueyong, Wei Yingtian, Zhang Xiao, Zhang Xiaobo, Meng Liangliang, Yang Jie, and Xue Xiaodong. The Feasibility of CT-guided Thermal Ablation Therapy for Pulmonary Nodules Combined with In-surgery Immediate Biopsy.
Nghiên cứu khảo sát tính khả thi và độ an toàn của việc thực hiện sinh thiết tức thời trong quá trình thủ thuật đồng thời với tiêu hủy nhiệt đối với nốt phổi, qua đó thực hiện mô hình tích hợp chẩn đoán và điều trị trong một lần can thiệp.
21.Wu Bin, and Xiao Yueyong. The Research Progress on the Thermal Ablation Therapy for Treating Pulmonary Subsolid Nodules. Medical Journal of the Chinese People’s Armed Police Forces, 2022.
Bài viết tổng quan những tiến triển nghiên cứu mới nhất về điều trị tiêu hủy nhiệt đối với các nốt bán đặc ở phổi, đồng thời phân tích một cách hệ thống hiện trạng ứng dụng và định hướng phát triển trong tương lai của các kỹ thuật khác nhau như tiêu hủy u bằng sóng cao tần, tiêu hủy u bằng vi sóng và tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh.
22.Zhang Xiaobo, Xiao Yueyong, Zhang Xiao, Du Peng, He Xiaofeng, and Zhang Xin. CT-guided Percutaneous Irreversible Electroporation Ablation Therapy for Treating Retroperitoneal Metastatic Tumour: Preliminary Clinical Experience. The 22nd National Radiology Academic Conference of Chinese Medical Association, 2015.
Nghiên cứu bước đầu đánh giá tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) dưới hướng dẫn của CT trong điều trị các tổn thương di căn sau phúc mạc. Kết quả ban đầu cho thấy kỹ thuật này có hiệu quả điều trị và độ an toàn tương đối tốt đối với các tổn thương di căn sau phúc mạc, tuy nhiên vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để tiếp tục xác nhận.
23.Zhang Xiao, Xiao Yueyong, Yang Jie, Ma Xuyang, Liu Shirong, Ren Chao, and Wang Xiaoping. The Production and Performance Study of Biodegradable Vena Cava Filter. Chinese Journal of Radiology, 2012.
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá một cách hệ thống quy trình chế tạo và tính năng của bộ lọc tĩnh mạch chủ có khả năng phân hủy sinh học, qua đó cung cấp tài liệu tham khảo quan trọng cho việc nghiên cứu và phát triển các thiết bị cấy ghép mạch máu có khả năng phân hủy sinh học.
24. Editorial: Community Series in Tumor Ablation and Immunity, Volume II. Front Immunol., 2024.
Bài xã luận này tập trung vào tác dụng hiệp đồng giữa điều trị tiêu hủy u và liệu pháp miễn dịch, đồng thời thảo luận cơ chế đáp ứng miễn dịch được kích hoạt bởi các kỹ thuật tiêu hủy u cũng như tiềm năng ứng dụng của chúng trong điều trị phối hợp với liệu pháp miễn dịch.
25. Expert Consensus on Thermal Ablation Therapy of Pulmonary Subsolid Nodules 2021 Edition.
Bản đồng thuận này được xây dựng với sự tham gia phối hợp của các nhóm chuyên gia đến từ nhiều bệnh viện hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp một cách hệ thống các quy chuẩn kỹ thuật cho bác sĩ lâm sàng trong điều trị tiêu hủy nhiệt đối với các nốt bán đặc ở phổi. Giáo sư Xiao Yueyong là một trong những chuyên gia nòng cốt, đóng góp những hướng dẫn quan trọng từ thực tiễn lâm sàng.
26. CT-guided Percutaneous Chemoablation Using an Ethanol-Ethiodol-Doxorubicin Emulsion for the Treatment of Metastatic Lymph Node Carcinoma: A Comparative Study. Technol Cancer Res Treat, 2013.
Nghiên cứu so sánh này đánh giá hiệu quả của kỹ thuật tiêu hủy bằng hóa chất qua da dưới hướng dẫn của CT bằng cách tiêm hỗn dịch nhũ tương ethanol - dầu cản quang chứa iod - doxorubicin trong điều trị các tổn thương di căn hạch, qua đó xác nhận tính khả thi và độ an toàn của phương pháp này trong lâm sàng.
27. CT-guided Interstitial Brachytherapy for Metastatic Carcinoma of Lymph Nodes in Mediastinum. 2011.
Nghiên cứu khảo sát hiệu quả lâm sàng và độ an toàn của xạ trị áp sát mô kẽ (cấy hạt phóng xạ) dưới hướng dẫn của CT trong điều trị di căn hạch trung thất.
28. Follow-up Study on Pulmonary Function and Lung Radiographic Changes in Rehabilitating Severe Acute Respiratory Syndrome Patients after Discharge. 2005.
Đây là một trong những nghiên cứu quan sát lâm sàng quan trọng giai đoạn đầu trong lĩnh vực này, theo dõi những thay đổi về chức năng phổi và hình ảnh học phổi sau khi bệnh nhân SARS hồi phục và xuất viện.
29.Wei Yingtian, Xiao Yueyong, Zhang Xiao, Zhang Xiaobo, He Xiaofeng, Zhang Xin, Ma Xuyang, Li Jie, and Yang Jie. CT-guided Irreversible Electroporation Ablation Therapy for Treating Liver Tumour in Special Atonomical Sites. Chinese Journal of Radiology, 2018.
Nghiên cứu khảo sát tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) dưới hướng dẫn của CT trong điều trị các khối u gan nằm ở những vị trí giải phẫu đặc biệt như vùng rốn gan, sát các mạch máu lớn và đường mật. Kết quả cho thấy kỹ thuật này có thể tiêu hủy hiệu quả khối u trong khi vẫn bảo tồn được các cấu trúc ống và mạch quan trọng.
30.Expert Suggestions on Using Irreversible Electroporation Ablation Therapy under the Guidance of Imaging Devices to Treat Kidney Cancer (Version 2023). National Medical Journal of China, 2023.
Khuyến nghị chuyên gia này do Ủy ban Chuyên ngành Điều trị Can thiệp Xâm lấn Tối thiểu, Hiệp hội Giáo dục Y Dược Trung Quốc chủ trì xây dựng, nhằm chuẩn hóa kỹ thuật thực hiện xung điện không đảo ngược trong điều trị ung thư biểu mô tế bào thận, đồng thời nâng cao chất lượng điều trị tổng hợp ung thư thận.
31. Modern Cancer Therapy: Cryoablation Meets Immune Checkpoint Blockade. Frontiers in Immunology.
Giáo sư Xiao Yueyong đảm nhiệm vai trò biên tập của bài viết này. Bài viết tổng quan những tiến triển mới nhất trong điều trị ung thư bằng tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh kết hợp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, đồng thời thảo luận cơ chế tác dụng hiệp đồng giữa hiệu ứng miễn dịch do tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh gây ra và các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
32.Zhang Xin, Xiao Yueyong, Zhang Xiao, Du Peng, He Xiaofeng, Li Jie, and Yang Jie. The Prevention and Treatment of Bleeding due to Complications in CT-guided Percutaneous Pulmonary Puncture Biopsy. Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2015.
Bài viết tổng kết một cách hệ thống các chiến lược phòng ngừa và phương án xử trí chảy máu trong quá trình sinh thiết phổi qua da dưới hướng dẫn của CT, qua đó cung cấp tài liệu tham khảo quan trọng cho việc triển khai kỹ thuật sinh thiết phổi an toàn trong thực hành lâm sàng.
Báo cáo tại các hội nghị học thuật và công bố quốc tế
Giáo sư Xiao Yueyong nhiều lần được mời trình bày báo cáo miệng tại các hội nghị học thuật quốc tế như Hội nghị Quốc tế về Điều trị bằng phương pháp Áp lạnh tại Vienna và đã giành được nhiều giải thưởng. Các dữ liệu theo dõi dài hạn của ê-kíp ông về tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh thích ứng dưới hướng dẫn của CT/MRI và tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín. Nhiều phương án và đường tiếp cận điều trị do ê-kíp triển khai có yêu cầu thao tác kỹ thuật cao và độ chính xác lớn, đạt trình độ tiên tiến cả trong và ngoài Trung Quốc. Những thành quả kỹ thuật này đã nhận được sự đánh giá cao của giới học thuật quốc tế.
Các chuyên khảo do ông làm chủ biên/phó chủ biên
“Argon-helium knife tumor ablation technology” (chủ biên), “CT Interventional therapy” (chủ biên), “Spinal interventional therapy techniques” (chủ biên), “Interventional magnetic resonance” (chủ dịch), “Ablation therapy for Liver tumors” (phó chủ biên), “Magnetic resonance guided minimally invasive diagnosis and treatment(MRI)” (phó chủ biên).
Nhiều chuyên khảo thuộc lĩnh vực Điện quang Can thiệp do Giáo sư Xiao Yueyong chủ biên hoặc tham gia biên soạn đã trình bày một cách hệ thống toàn bộ hệ thống kỹ thuật, từ tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh, tiêu hủy u bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano) đến các kỹ thuật can thiệp ngoài mạch. Đây là những tài liệu tham khảo và giáo trình quan trọng, không thể thiếu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và y học can thiệp tại Trung Quốc, đồng thời có đóng góp nổi bật vào quá trình phát triển chuyên sâu và chuẩn hóa của chuyên ngành.