Trong lịch sử khai phá và phát triển của y học can thiệp tại Trung Quốc, Giáo sư Zhang Jinshan là một trong những người đặt nền móng và giữ vai trò dẫn dắt không thể thiếu. Là tiến sĩ du học đầu tiên trong lĩnh vực X-quang y học của Trung Quốc, ông trở về nước sau khi hoàn thành học tập ở nước ngoài vào thập niên 1980, đưa các kỹ thuật can thiệp tiên tiến quốc tế vào ứng dụng trong nước. Với hơn bốn mươi năm đào sâu, bằng y thuật tinh thông và kiến thức uyên bác, ông đã đưa nền y học can thiệp của Trung Quốc từ chỗ trống rỗng vươn lên tầm hàng đầu thế giới.

Giáo sư Zhang Jinshan đã có nhiều năm cống hiến cho lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh y học, đặc biệt tạo dựng được thế mạnh và chiều sâu chuyên môn trong lựa chọn và can thiệp chọn lọc cũng như siêu chọn lựa đối với các khối u đặc như ung thư biểu mô tế bào gan. Từ thập niên 1990, ông dẫn dắt đội ngũ tiên phong nghiên cứu và triển khai các phương pháp điều trị TIPSS và B-ORTO, lấp đầy khoảng trống trong nước, mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới cho can thiệp điều trị chảy máu đường tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa do xơ gan. Đồng thời, ông cũng có những đóng góp mang tính đột phá trong chẩn đoán và can thiệp điều trị các bệnh lý mạch máu ngoại vi cũng như nút mạch tiền phẫu cho khối u cột sống.

Trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan, Giáo sư Zhang Jinshan không chỉ chủ trì xây dựng tiêu chuẩn điều trị chuẩn hóa cho ung thư gan, mà còn là người đầu tiên thực hiện kỹ thuật nút mạch hóa chất động mạch gan có tạm thời làm tắc tĩnh mạch gan trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát (viết tắt TACE-THVO), đưa hiệu quả của liệu pháp can thiệp lên một tầm cao mới. Với những đóng góp to lớn trong lâm sàng và nghiên cứu khoa học, ông đã được vinh danh với danh hiệu “Bậc thầy Can thiệp Trung Quốc” tại Đại hội Can thiệp thường niên của Hiệp hội Bác sĩ Can thiệp Trung Quốc năm 2019.

Giáo sư Zhang Jinshan không chỉ là một bậc thầy lâm sàng, mà còn là người thúc đẩy phát triển chuyên ngành và người dẫn đường đào tạo nhân tài. Ông đã dẫn dắt đội ngũ xây dựng Trung tâm Can thiệp Điều trị hàng đầu cấp quốc gia. Là giáo sư hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, ông đã đào tạo ra rất nhiều nhân tài nòng cốt cho ngành y học can thiệp, học trò tỏa khắp nơi. Về mặt học thuật, ông chủ trì nhiều đề tài nghiên cứu trọng điểm cấp quốc gia và cấp quân đội, đã công bố hơn 300 bài báo khoa học, là chủ biên 3 chuyên khảo, đóng góp xuất sắc cho việc xây dựng hệ thống học thuật và phổ cập kỹ thuật của nền y học can thiệp Trung Quốc.

Từ phòng thí nghiệm đến phòng mổ, từ giảng đường học thuật đến bệnh viện tuyến cơ sở, Giáo sư Zhang Jinshan luôn lấy phương châm “Khai phá - Đổi mới - Thực tiễn - Nhân ái” làm kim chỉ nam. Ông đã dành trọn tâm huyết cả đời để thực hiện sứ mệnh của người thầy thuốc: dùng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giải thoát nỗi đau cho người bệnh, dùng sức mạnh học thuật thúc đẩy chuyên ngành tiến bộ. Ông xứng đáng là bậc thầy kiệt xuất trong lĩnh vực y học can thiệp tại Trung Quốc.
Giáo sư Zhang Jinshan đã đạt được nhiều thành tựu học thuật phong phú, với tổng số hơn 300 bài báo khoa học đã công bố, bao gồm các lĩnh vực: can thiệp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan, can thiệp xâm lấn tối thiểu điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa, can thiệp điều trị bệnh lý mạch máu, và tiêu hủy khối u.
1. Zhang Jinshan, Wang Maoqiang. Experiments and Clinical Studies of transjugular intrahepatic portosystemic stent shunt (TIPSS). Chinese Journal of Radiology, 1993,27(6):361-365.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả thứ nhất. Đây là bài báo nghiên cứu đầu tiên trong nước trình bày có hệ thống về kỹ thuật TIPSS. Thông qua phân tích thực nghiệm trên động vật và ca bệnh lâm sàng, bài báo đã chứng minh rằng TIPSS là phương pháp vi xâm lấn an toàn và hiệu quả để điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa và các biến chứng, qua đó đặt nền tảng quan trọng cho việc ứng dụng và phổ biến kỹ thuật này tại Trung Quốc.
2.Zhang Jinshan, Li Huai. Clinical study on transcatheter arterial embolization with temporary hepatic vein occlusion for the treatment of primary liver cancer.Chinese Journal of Radiology, 1996,30(8):521-524.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả thứ nhất. Nghiên cứu đã đề xuất một cách sáng tạo kỹ thuật "làm tắc tĩnh mạch gan tạm thời trong khi nút động mạch gan". Kết quả lâm sàng cho thấy phương pháp này có thể làm tăng đáng kể nồng độ thuốc tại khối u ung thư gan, giảm tổn thương mô gan lành, nâng cao hiệu quả điều trị ung thư gan giai đoạn trung và muộn, đồng thời cung cấp một chiến lược mới cho điều trị can thiệp ung thư gan.
3. Zhang Jinshan, Wang Maoqiang, Li Huai. Interventional treatment of Budd-Chiari syndrome. Chinese Journal of Medical Imaging Technology, 1998,14(3):189-191.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả thứ nhất. Bài báo đã hệ thống hóa những kinh nghiệm điều trị can thiệp sớm trong nước đối với hội chứng Budd-Chiari, trình bày chi tiết các kỹ thuật như nong mạch qua da trong lòng mạch, đặt stent cùng kết quả điều trị, khẳng định can thiệp là phương pháp vi xâm lấn được lựa chọn hàng đầu cho hội chứng Budd-Chiari, thúc đẩy sự phát triển chuẩn hóa trong điều trị bệnh lý này.
4.Zhang Jinshan, Li Huai, Wang Maoqiang. Clinical value of superselective hepatic arterial chemoembolization in the treatment of hypovascular liver cancer. Chinese Journal of Radiology, 2000,34(5):335-337.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả thứ nhất. Nhằm giải quyết thách thức trong điều trị can thiệp ung thư gan thiếu mạch máu nuôi, nghiên cứu đã khám phá hiệu quả lâm sàng của phương pháp nút hóa chất động mạch gan siêu chọn lọc. Kết quả cho thấy kỹ thuật này có thể nhắm trúng đích chính xác vào tổn thương, nâng cao tỷ lệ hiệu quả điều trị, cung cấp bằng chứng lâm sàng quan trọng cho can thiệp điều trị ung thư gan thiếu mạch máu nuôi.
5. Zhang Jinshan, Li Huai, Wang Maoqiang. Interventional treatment of peripheral vascular stenosis and occlusion.Chinese Journal of Radiology, 2002,36(7):612-614.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả thứ nhất. Tổng kết kinh nghiệm điều trị can thiệp cho hơn 400 bệnh nhân hẹp và tắc động mạch ngoại vi, phân tích chỉ định và hiệu quả của các kỹ thuật như nong bóng, đặt stent, khẳng định can thiệp là phương pháp an toàn và hiệu quả cho bệnh lý mạch máu ngoại vi, cung cấp hỗ trợ thực tiễn cho việc phổ biến ứng dụng lâm sàng.
6.Zhang Jinshan, Li Huai, Wang Maoqiang. Clinical application of CT-guided percutaneous puncture ablation in the treatment of abdominal tumors. Chinese Journal of Medical Imaging Technology, 2004,20(9):1395-1397.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả thứ nhất. Bài báo khám phá giá trị ứng dụng của các kỹ thuật như đốt sóng cao tần qua da dưới hướng dẫn CT, đốt hóa chất trong điều trị khối u ổ bụng. Kết quả lâm sàng cho thấy phương pháp này ít xâm lấn, hiệu quả điều trị rõ rệt, mang lại lựa chọn điều trị vi xâm lấn cho bệnh nhân khối u ổ bụng không thể phẫu thuật.
7.Zhang Jinshan, Wang Maoqiang, Li Huai. Advances in the application of interventional therapy for benign prostatic hyperplasia. Chinese Journal of Radiology, 2006,40(8):876-878.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả liên lạc. Bài báo tổng quan hệ thống những tiến bộ mới trong can thiệp điều trị tăng sản tuyến tiền liệt, bao gồm cơ chế, kỹ thuật thực hiện và hiệu quả của các phương pháp như nút động mạch tiền liệt qua niệu đạo, đặt stent, qua đó cung cấp hướng tiếp cận mới cho điều trị vi xâm lấn tăng sản tuyến tiền liệt.
8.Zhang Jinshan, Li Huai, Wang Maoqiang. Discussion on the standardization of interventional therapy for liver cancer. Chinese Journal of Practical Surgery, 2008,28(10):856-858.
Giáo sư Zhang Jinshan là tác giả liên lạc. Dựa trên nhiều năm kinh nghiệm lâm sàng và kết quả nghiên cứu, ông đã chủ trì thảo luận về phác đồ chuẩn hóa trong điều trị can thiệp ung thư gan, bao gồm các khâu then chốt như đánh giá trước can thiệp, lựa chọn phương thức điều trị và quản lý sau can thiệp, cung cấp tham khảo quan trọng cho việc xây dựng hướng dẫn can thiệp điều trị ung thư gan tại Trung Quốc.
1. Can thiệp Điện quang (Nhà xuất bản Y học Quân đội Nhân dân, 1995): Đây là chuyên khảo đầu tiên trong nước hệ thống hóa lý luận và kỹ thuật của can thiệp điện quang, trình bày toàn diện hệ thống chẩn đoán và điều trị can thiệp cho các bệnh lý khối u, mạch máu và ngoài mạch, trở thành tài liệu chuyên khảo kinh điển mà các bác sĩ can thiệp trong nước cần đọc.
2. Can thiệp điều trị Ung thư gan (Nhà xuất bản Y học Nhân dân, 2001): Tập trung vào can thiệp vi xâm lấn điều trị ung thư gan, hệ thống hóa các kỹ thuật như TACE, tiêu hủy, can thiệp mạch, chi tiết hóa quy trình thao tác và dự phòng biến chứng, thúc đẩy tiêu chuẩn hóa điều trị can thiệp ung thư gan.
3. Can thiệp điều trị Tăng áp lực Tĩnh mạch Cửa (Nhà xuất bản Khoa học, 2005): Hệ thống hóa các kỹ thuật vi xâm lấn điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa như TIPSS, B-ORTO, bao gồm nghiên cứu thực nghiệm, thực hành lâm sàng, theo dõi lâu dài và đánh giá hiệu quả, lấp đầy khoảng trống về chuyên khảo can thiệp tăng áp lực tĩnh mạch cửa trong nước.
1. Dự án thuộc Chương trình Công nghệ trọng điểm Quốc gia "Kế hoạch 5 năm lần thứ 8" – Nghiên cứu cơ bản và lâm sàng về điều trị can thiệp đa mô thức cho ung thư gan (Chủ nhiệm dự án): Hệ thống hóa các chiến lược can thiệp đa mô thức cho ung thư gan, thiết lập phác đồ cốt lõi là TACE siêu chọn lọc kết hợp với tiêu hủy tại chỗ, qua đó nâng cao đáng kể hiệu quả điều trị cho ung thư gan giai đoạn trung và muộn.
2. Dự án nghiên cứu y học trọng điểm cấp quân đội "Kế hoạch 5 năm lần thứ 9" – Nghiên cứu chuẩn hóa TIPSS điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa (Chủ nhiệm dự án): Soạn thảo hướng dẫn vận hành và quy trình quản lý sau thủ thuật TIPSS đầu tiên trong nước, giảm tỷ lệ biến chứng, thúc đẩy phổ biến kỹ thuật này trong toàn quân và toàn quốc.
3.Dự án Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc: Nghiên cứu cơ chế điều trị nhắm mục tiêu ung thư gan bằng tắc tĩnh mạch gan phối hợp với nút hóa chất (Chủ nhiệm dự án): Phân tích cơ chế tăng cường hiệp đồng của kỹ thuật mới dưới góc độ huyết động học, chuyển hóa thuốc và vi môi trường khối u, cung cấp hỗ trợ lý thuyết cho can thiệp chính xác trong ung thư gan.
4. Dự án trọng điểm về Công nghệ cao Lâm sàng cấp quân đội: Thiết lập hệ thống kỹ thuật điều trị can thiệp bệnh mạch máu phức tạp và ứng dụng lâm sàng (Chủ nhiệm dự án): Giải quyết các khó khăn trong can thiệp các bệnh lý phức tạp như hội chứng Budd-Chiari, tắc mạch ngoại vi, dị dạng mạch máu, hình thành hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh và nhân rộng ứng dụng.