- Ung thư
- Ung thư tuyến tiền liệt
- TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
Ung thư tuyến tiền liệt là gì?
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những bệnh ung thư thường gặp ở nam giới, đặc biệt ở những người trên 50 tuổi. Bệnh xảy ra khi các tế bào trong tuyến tiền liệt phát triển bất thường, mất khả năng kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Theo thời gian, nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp, khối u có thể xâm lấn các mô xung quanh hoặc lan đến hạch bạch huyết, xương và các cơ quan khác.

Khác với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến tiền liệt thường tiến triển tương đối chậm ở một số trường hợp. Nhiều người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng trong nhiều năm và chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe định kỳ hoặc xét nghiệm PSA. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp bệnh diễn tiến nhanh hơn, đòi hỏi phải điều trị tích cực ngay từ giai đoạn đầu.
Chính vì vậy, việc đánh giá chính xác giai đoạn bệnh, mức độ ác tính của khối u và tình trạng sức khỏe của người bệnh là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Đánh giá ban đầu dành cho bệnh nhân Ung thư tuyến tiền liệt
Vui lòng chọn phương án phù hợp nhất với tình trạng hiện tại của bạn.
NGUYÊN NHÂN, YẾU TỐ NGUY CƠ, TRIỆU CHỨNG UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
Vì sao nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt?
Cũng giống như nhiều loại ung thư khác, Ung thư tuyến tiền liệt được cho là hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố như tuổi tác, di truyền, nội tiết tố, môi trường sống và những biến đổi tích lũy trong vật chất di truyền (DNA) của tế bào tuyến tiền liệt.
Ở người khỏe mạnh, các tế bào trong tuyến tiền liệt luôn có cơ chế kiểm soát sự phát triển và chết theo chu kỳ. Khi cơ chế này bị rối loạn, một số tế bào có thể tiếp tục phân chia, hình thành khối u và dần dần phát triển thành ung thư.
Quá trình này thường diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Đây cũng là lý do vì sao nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng ở giai đoạn đầu.
Triệu chứng của ung thư tuyến tiền liệt

Giai đoạn sớm – Thường không có biểu hiện rõ ràng
Điểm đặc biệt của ung thư tuyến tiền liệt là nhiều trường hợp không gây triệu chứng trong giai đoạn đầu.
Khối u có thể phát triển trong tuyến tiền liệt nhiều năm mà người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường.
Triệu chứng khi khối u phát triển
Khi khối u lớn dần hoặc chèn ép niệu đạo, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như:
Tiểu khó
Đây là một trong những triệu chứng phổ biến.
Người bệnh có thể cảm thấy:
- Khó bắt đầu đi tiểu.
- Dòng nước tiểu yếu.
- Tiểu ngắt quãng.
- Phải rặn khi đi tiểu.
- Cảm giác tiểu chưa hết.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các triệu chứng này cũng rất thường gặp ở phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) và không đồng nghĩa với ung thư.
Tiểu nhiều lần
Người bệnh có thể:
- Đi tiểu nhiều hơn bình thường.
- Tiểu nhiều vào ban đêm.
- Buồn tiểu liên tục.
- Khó nhịn tiểu.
Những triệu chứng này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Tiểu ra máu hoặc tinh dịch có máu
Một số người bệnh có thể phát hiện:
- Nước tiểu có lẫn máu.
- Tinh dịch có máu.
Đây là dấu hiệu cần được thăm khám vì có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau của đường tiết niệu và sinh dục, không chỉ riêng ung thư tuyến tiền liệt.
Đau vùng chậu hoặc tầng sinh môn
Ở giai đoạn tiến triển, khối u có thể gây đau vùng:
- Chậu.
- Đáy chậu.
- Thắt lưng.
- Hông.
Nếu bệnh di căn xương, người bệnh có thể xuất hiện đau xương kéo dài, đặc biệt ở cột sống, xương chậu hoặc xương đùi.
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT HIỆN NAY
Trong nhiều năm trước đây, khi nhắc đến ung thư tuyến tiền liệt, nhiều người thường nghĩ rằng tất cả người bệnh đều phải phẫu thuật hoặc điều trị ngay sau khi được chẩn đoán. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, quan điểm điều trị đã có nhiều thay đổi.
Ngày nay, điều trị ung thư tuyến tiền liệt hướng đến cá thể hóa, nghĩa là lựa chọn phương pháp phù hợp với từng người bệnh dựa trên đặc điểm của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể, thay vì áp dụng cùng một phác đồ cho tất cả.
Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt

Đối với nhiều trường hợp ung thư còn khu trú trong tuyến tiền liệt và có thể điều trị triệt căn, phẫu thuật là một trong những lựa chọn quan trọng.
Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt cùng với túi tinh và, trong một số trường hợp, nạo vét hạch vùng để đánh giá khả năng lan rộng của bệnh.
Hiện nay, phẫu thuật có thể được thực hiện bằng:
- Mổ mở.
- Phẫu thuật nội soi.
- Phẫu thuật nội soi có hỗ trợ robot tại các cơ sở có điều kiện triển khai.
Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào đặc điểm của khối u, thể trạng người bệnh, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và điều kiện của từng cơ sở y tế.
Những vấn đề người bệnh thường quan tâm sau phẫu thuật
Sau cắt tuyến tiền liệt, một số người bệnh có thể gặp:
- Tiểu không tự chủ trong thời gian đầu.
- Rối loạn cương dương.
- Thay đổi trong quá trình xuất tinh.
Mức độ ảnh hưởng khác nhau ở từng người và phụ thuộc vào tuổi, chức năng trước điều trị, kỹ thuật phẫu thuật cũng như quá trình phục hồi sau mổ. Bác sĩ sẽ trao đổi cụ thể về các lợi ích và nguy cơ trước khi người bệnh quyết định điều trị.
Xạ trị
Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc hạn chế khả năng phát triển của khối u.
Trong ung thư tuyến tiền liệt, xạ trị có thể được sử dụng:
- Điều trị triệt căn cho bệnh còn khu trú.
- Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật trong một số trường hợp.
- Điều trị khi PSA tăng trở lại sau mổ.
- Kiểm soát triệu chứng ở bệnh giai đoạn di căn, đặc biệt khi có đau do di căn xương.
Xạ trị ngoài
Đây là phương pháp phổ biến nhất. Máy xạ trị sẽ phát tia từ bên ngoài cơ thể đến vùng tuyến tiền liệt theo kế hoạch điều trị đã được lập trên hệ thống máy tính.
Hiện nay, các kỹ thuật như IMRT hoặc VMAT giúp tập trung liều xạ vào khối u và hạn chế ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh như bàng quang và trực tràng.
Xạ trị áp sát (Brachytherapy)
Ở một số trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định cấy các nguồn phóng xạ nhỏ vào tuyến tiền liệt để phát tia trong phạm vi ngắn.
Không phải tất cả người bệnh đều phù hợp với phương pháp này. Việc lựa chọn phụ thuộc vào kích thước tuyến tiền liệt, giai đoạn bệnh và các yếu tố lâm sàng khác.
Điều trị nội tiết (Androgen Deprivation Therapy – ADT)
Tế bào ung thư tuyến tiền liệt thường chịu ảnh hưởng của hormone nam (androgen), đặc biệt là testosterone.
Điều trị nội tiết nhằm giảm lượng androgen hoặc ngăn chặn tác động của hormone này lên tế bào ung thư, từ đó làm chậm sự phát triển của bệnh.
ADT có thể được áp dụng:
- Kết hợp với xạ trị ở một số nhóm nguy cơ.
- Điều trị bệnh tái phát.
- Điều trị bệnh di căn.
- Điều trị khi người bệnh không phù hợp với phẫu thuật hoặc xạ trị.
Các thuốc được sử dụng có thể ở dạng tiêm hoặc uống, tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ.
Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như bốc hỏa, giảm ham muốn tình dục, giảm mật độ xương hoặc thay đổi chuyển hóa. Bác sĩ sẽ theo dõi và có các biện pháp hỗ trợ khi cần.
Hóa trị
Hóa trị không phải là lựa chọn đầu tiên cho mọi trường hợp ung thư tuyến tiền liệt.
Thông thường, hóa trị được cân nhắc ở những người bệnh:
- Có bệnh di căn.
- Không còn đáp ứng tốt với điều trị nội tiết.
- Có gánh nặng khối u lớn trong một số tình huống.
Thuốc hóa trị được truyền theo chu kỳ và mục tiêu là kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh khi phù hợp.
Điều trị bằng thuốc nội tiết thế hệ mới
Trong những năm gần đây, nhiều thuốc nội tiết thế hệ mới đã được đưa vào điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
Các thuốc này tác động sâu hơn vào con đường tín hiệu của androgen và có thể được chỉ định ở một số giai đoạn bệnh theo hướng dẫn chuyên môn.
Việc lựa chọn thuốc sẽ phụ thuộc vào:
- Giai đoạn bệnh.
- Tiền sử điều trị.
- Mức độ đáp ứng với ADT.
- Các bệnh lý đi kèm.
Điều trị đích và y học chính xác
Đối với một số người bệnh có đột biến gen nhất định (ví dụ nhóm gen sửa chữa DNA như BRCA1 hoặc BRCA2), bác sĩ có thể cân nhắc các liệu pháp điều trị đích khi phù hợp với chỉ định và hướng dẫn hiện hành.
Đây là lý do vì sao ở một số trường hợp, xét nghiệm di truyền hoặc xét nghiệm phân tử có thể được đề nghị nhằm hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị.
Điều trị bằng đồng vị phóng xạ
Ở những người bệnh ung thư tuyến tiền liệt đã di căn xương, bác sĩ có thể cân nhắc một số liệu pháp sử dụng đồng vị phóng xạ trong các chỉ định phù hợp.
Mục tiêu của phương pháp này là đưa chất phóng xạ đến vị trí tổn thương để tác động lên tế bào ung thư, đồng thời hỗ trợ kiểm soát triệu chứng như đau xương ở một số trường hợp.
Việc chỉ định cần được đánh giá kỹ bởi bác sĩ chuyên khoa y học hạt nhân và ung bướu.

UNI-ASIA HOSPITAL – MÔ HÌNH ĐIỀU TRỊ ĐA CHUYÊN KHOA TRONG UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
Điều trị ung thư tuyến tiền liệt hiện nay không còn chỉ tập trung vào việc loại bỏ khối u, mà hướng đến mục tiêu toàn diện hơn: lựa chọn phương pháp phù hợp với từng giai đoạn bệnh, bảo tồn tối đa chất lượng cuộc sống và duy trì chức năng tiết niệu cũng như sinh hoạt của người bệnh trong khả năng có thể.
Để đạt được mục tiêu này, nhiều trung tâm điều trị ung thư trên thế giới đã áp dụng mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team – MDT). Đây là mô hình trong đó các bác sĩ thuộc nhiều chuyên ngành cùng tham gia đánh giá hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và hình ảnh học trước khi thống nhất kế hoạch điều trị.
Tại Uni-Asia Hospital, bệnh viện cũng triển khai mô hình MDT trong điều trị ung thư. Mỗi trường hợp đều được xem xét dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh, thay vì áp dụng một phác đồ chung cho tất cả.
Vì sao mô hình MDT có ý nghĩa trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt?
Ung thư tuyến tiền liệt có nhiều mức độ nguy cơ khác nhau. Có người bệnh chỉ cần theo dõi tích cực trong nhiều năm, nhưng cũng có trường hợp cần phối hợp phẫu thuật, xạ trị, điều trị nội tiết hoặc các phương pháp điều trị toàn thân khác.
Để lựa chọn được hướng điều trị phù hợp, bác sĩ thường phải cân nhắc nhiều yếu tố:
- Giai đoạn TNM của bệnh.
- Nồng độ PSA.
- Điểm Gleason và phân nhóm ISUP.
- Kết quả MRI hoặc PET/CT PSMA (khi có chỉ định).
- Tuổi và thể trạng của người bệnh.
- Các bệnh lý nền như tim mạch, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.
- Mong muốn của người bệnh về chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Thông qua mô hình MDT, các chuyên gia có thể cùng trao đổi để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất với từng trường hợp, đồng thời giải thích rõ mục tiêu điều trị và những lựa chọn hiện có cho người bệnh và gia đình.
Các phương pháp điều trị ít xâm lấn trong ung bướu
Bên cạnh phẫu thuật, xạ trị và các phương pháp điều trị toàn thân, y học hiện đại đã phát triển nhiều kỹ thuật can thiệp và điều trị vi xâm lấn. Những kỹ thuật này không thay thế các phương pháp điều trị tiêu chuẩn mà được cân nhắc trong những trường hợp phù hợp theo đánh giá của bác sĩ.
Tại Uni-Asia Hospital, bệnh viện triển khai nhiều kỹ thuật trong lĩnh vực ung bướu can thiệp.
Can thiệp mạch (Interventional Oncology)
Can thiệp mạch sử dụng hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) để đưa các ống thông nhỏ đi qua lòng mạch đến vị trí cần điều trị.
Trong ung bướu, kỹ thuật này có thể được áp dụng trong một số chỉ định nhằm đưa thuốc hoặc vật liệu điều trị đến vùng tổn thương với độ chính xác cao, đồng thời hạn chế ảnh hưởng đến mô lành.
Đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA)
RFA sử dụng năng lượng nhiệt để phá hủy mô bệnh thông qua điện cực được đặt dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT.
Mặc dù RFA không phải là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho đa số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt, kỹ thuật này có thể được nghiên cứu hoặc áp dụng trong một số chỉ định chuyên biệt đối với các khối u ở cơ quan khác hoặc trong bối cảnh lâm sàng phù hợp.
Đốt vi sóng (Microwave Ablation – MWA)
MWA tạo nhiệt bằng năng lượng vi sóng để phá hủy tế bào khối u. Phương pháp này thường được ứng dụng trong điều trị một số khối u gan, phổi hoặc các cơ quan khác theo chỉ định của bác sĩ.
Áp lạnh khối u (Cryoablation)
Cryoablation là kỹ thuật sử dụng nhiệt độ rất thấp để phá hủy tế bào bệnh.
Trong lĩnh vực tiết niệu, áp lạnh đã được nghiên cứu như một lựa chọn ở một số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt chọn lọc, chẳng hạn khi cần điều trị khu trú hoặc sau thất bại của xạ trị, tùy theo đánh giá của bác sĩ và điều kiện của từng trung tâm.
NanoKnife (Irreversible Electroporation – IRE)
NanoKnife sử dụng các xung điện cường độ cao để tạo các lỗ nhỏ trên màng tế bào, dẫn đến chết tế bào mà không dựa trên cơ chế nhiệt.
Trong những năm gần đây, IRE đang được nghiên cứu và ứng dụng tại một số trung tâm trong điều trị khu trú cho một số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt được lựa chọn kỹ. Tuy nhiên, chỉ định cần được cân nhắc thận trọng và không thay thế các phương pháp điều trị tiêu chuẩn ở mọi người bệnh.
Đội ngũ chuyên gia
Giáo sư Liêu Chính Ngân - Liao ZhengYin

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Chuyên gia cấp I , Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Hoa Tây,
Nghiên cứu sau tiến sĩ, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Học giả thỉnh giảng cao cấp tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ (Johns Hopkins Hospital, USA)
Nhân vật tiên phong trong lĩnh vực MDT (Đội ngũ đa chuyên khoa) điều trị các khối u phức tạp và khó khăn tại Trung Quốc⁽⁵⁾
Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Điều trị Tiêu hủy u Thế giới (WATA)
Hơn 30 năm kinh nghiệm lâm sàng trong điều trị bệnh ung bướu
Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: >100,000 ca
Chuyên môn:
Hơn 30 năm theo đuổi lĩnh vực can thiệp ung thư và điều trị vi xâm lấn
Trong điều trị ung thư hiện đại, bác sĩ không chỉ là người đưa ra quyết định về phương pháp điều trị, mà còn là người cân nhắc giữa hiệu quả điều trị, khả năng bảo tồn chức năng của cơ quan và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.
Đặc biệt đối với những bệnh lý có diễn biến phức tạp như ung thư cổ tử cung, ung thư gan, ung thư phổi hay ung thư tụy, việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các kỹ thuật can thiệp cần được tính toán rất cẩn thận. Chính vì vậy, nhiều trung tâm ung bướu lớn trên thế giới đều xây dựng đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm sâu trong từng lĩnh vực điều trị.
Giáo sư Liêu Chính Ngân (LIAO ZHENG YIN) là một trong những chuyên gia về ung bướu can thiệp (Interventional Oncology) và điều trị vi xâm lấn đang công tác tại bệnh viện.
Ông từng là Chuyên gia cấp I của Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Hoa Tây (West China Hospital), Đại học Tứ Xuyên, một trong những bệnh viện đại học có quy mô lớn tại Trung Quốc. Sau đó, ông tiếp tục hoàn thành chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital) và có thời gian nghiên cứu học thuật tại Johns Hopkins Hospital (Hoa Kỳ). Những trải nghiệm này giúp ông tiếp cận nhiều hướng điều trị hiện đại trong lĩnh vực can thiệp và ung bướu.
Điểm đáng chú ý trong quá trình công tác của Giáo sư Liêu là ông không chỉ tập trung vào điều trị một loại ung thư riêng lẻ, mà có kinh nghiệm trong nhiều nhóm bệnh như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tụy, ung thư đại trực tràng và các khối u di căn. Điều này phản ánh đặc thù của chuyên ngành can thiệp ung thư, nơi bác sĩ cần phối hợp với nhiều chuyên khoa khác để xây dựng kế hoạch điều trị.
Đăng ký tư vấn với chuyên gia Liêu Chính Ngân TẠI ĐÂY
Giáo sư Trương Kim Sơn - Zhang JinShan

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ
Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Tiến sĩ Y khoa, Đại học Nagasaki, Nhật Bản
Bậc thầy Can thiệp Trung Quốc
Người đầu tiên đạt học vị Tiến sĩ trong lĩnh vực Y học Phóng xạ tại Trung Quốc
Có hơn 40 năm kinh nghiệm làm việc lâm sàng trong lĩnh vực điều trị ung thư
Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 50,000 ca
Tổng số bài báo nghiên cứu đã công bố: >300 bài
Chuyên môn:
Chuyên gia về can thiệp mạch trong điều trị ung thư
Trong điều trị ung thư hiện đại, không phải mọi khối u đều có thể được cắt bỏ bằng phẫu thuật ngay từ đầu. Đối với một số trường hợp, đặc biệt là khi khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận, có kích thước lớn hoặc người bệnh có nhiều bệnh lý nền, các kỹ thuật can thiệp mạch có thể được cân nhắc như một phần trong kế hoạch điều trị tổng thể.
Giáo sư Trương Kim Sơn là một trong những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực can thiệp mạch và chẩn đoán hình ảnh. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital), một trong những bệnh viện tuyến trung ương của Trung Quốc, đồng thời là một trong những cơ sở có lịch sử phát triển mạnh về y học can thiệp.
Giáo sư Trương tốt nghiệp Tiến sĩ Y khoa và có thời gian nghiên cứu tại Nhật Bản. Trong quá trình làm việc, ông tập trung vào các kỹ thuật can thiệp nội mạch, điều trị bệnh lý mạch máu và ứng dụng can thiệp trong điều trị các khối u.
Giáo sư Trương Kim Sơn đã tham gia điều trị nhiều nhóm bệnh ung thư khác nhau, đặc biệt là các bệnh lý gan, tụy và các khối u có liên quan đến hệ thống mạch máu.
Trong điều trị các trường hợp này, bác sĩ không chỉ cần hiểu rõ đặc điểm sinh học của khối u mà còn phải đánh giá chính xác giải phẫu mạch máu, từ đó lựa chọn đường tiếp cận và kỹ thuật phù hợp nhằm đạt được mục tiêu điều trị đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
Bên cạnh công tác lâm sàng, ông cũng tham gia đào tạo bác sĩ và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực can thiệp mạch, góp phần phát triển chuyên ngành tại Trung Quốc.
Đăng ký tư vấn với chuyên gia Trương Kim Sơn TẠI ĐÂY
Giáo sư Tiêu Việt Dũng - Xiao YueYong

Giáo sư, Tiến sĩ, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ
Bác sĩ Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội Điều trị Tiêu huỷ u Thế giới
Hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lâm sàng trong điều trị ung thư
Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 100,000 ca
Chuyên môn:
Chuyên gia về điều trị hủy khối u bằng kỹ thuật vi xâm lấn
Cùng với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh và công nghệ y học, các kỹ thuật điều trị hủy khối u (Tumor Ablation) đã trở thành một trong những hướng điều trị được nghiên cứu và ứng dụng tại nhiều trung tâm ung bướu trên thế giới.
Theo thông tin được Uni-Asia Hospital công bố, Giáo sư Tiêu Việt Dũng là chuyên gia trong lĩnh vực này. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc và có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị các khối u bằng các kỹ thuật vi xâm lấn dưới hướng dẫn hình ảnh.
Theo hồ sơ chuyên môn, Giáo sư Tiêu tham gia nhiều hoạt động nghiên cứu và học thuật liên quan đến các phương pháp hủy khối u, đồng thời đảm nhiệm vai trò trong các tổ chức chuyên ngành về ablation.
Giáo sư Tiêu Việt Dũng có nhiều kinh nghiệm trong việc ứng dụng các kỹ thuật hủy khối u đối với nhiều loại ung thư như gan, phổi, thận và một số khối u đặc khác.
Trong thực hành lâm sàng, việc lựa chọn kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào kích thước khối u mà còn cần xem xét vị trí giải phẫu, khoảng cách với mạch máu lớn, đường mật, thần kinh hoặc các cơ quan quan trọng lân cận.
Chính vì vậy, các quyết định điều trị thường được đưa ra sau khi có sự phối hợp giữa bác sĩ can thiệp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và các chuyên gia thuộc mô hình MDT.
Đăng ký tư vấn với Giáo sư Tiêu Việt DũngTẠI ĐÂY
Trong nhiều năm qua, y học đã có những bước tiến đáng kể trong chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Nếu như trước đây, phẫu thuật gần như là lựa chọn phổ biến cho phần lớn người bệnh, thì hiện nay bác sĩ có nhiều phương án điều trị hơn, từ theo dõi tích cực, phẫu thuật, xạ trị, điều trị nội tiết đến các liệu pháp toàn thân và một số kỹ thuật điều trị ít xâm lấn trong những trường hợp phù hợp.
Điều quan trọng là không có một phương pháp điều trị nào phù hợp với tất cả mọi người.
Có người bệnh được phát hiện ở giai đoạn rất sớm, khối u phát triển chậm và có thể được theo dõi trong nhiều năm trước khi cần điều trị.
Ngược lại, cũng có những trường hợp khối u có mức độ ác tính cao hoặc đã lan ra ngoài tuyến tiền liệt, đòi hỏi phải phối hợp nhiều phương pháp điều trị để kiểm soát bệnh.
Chính vì vậy, việc lựa chọn hướng điều trị cần được cá thể hóa dựa trên đặc điểm của từng người bệnh.
Lời nhắn từ đội ngũ bác sĩ
Ung thư tuyến tiền liệt là căn bệnh mà mỗi người bệnh có một đặc điểm riêng. Điều quan trọng không chỉ là phát hiện bệnh, mà còn là lựa chọn đúng phương pháp điều trị vào đúng thời điểm.
Nếu bạn đang băn khoăn về kết quả chẩn đoán, chưa rõ nên lựa chọn hướng điều trị nào, hoặc muốn có thêm ý kiến chuyên môn từ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, hãy chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bệnh án và liên hệ với Uni-Asia Hospital TẠI ĐÂY.
Đội ngũ chuyên gia sẽ xem xét hồ sơ trên cơ sở chuyên môn, giải thích rõ tình trạng bệnh, trao đổi về các phương án điều trị có thể phù hợp và đồng hành cùng người bệnh trong quá trình đưa ra quyết định.
Mục tiêu của chúng tôi không phải là đưa ra những lời hứa, mà là cung cấp thông tin chính xác, đánh giá cẩn trọng và xây dựng kế hoạch điều trị dựa trên từng trường hợp cụ thể. Đó cũng là nền tảng của y học hiện đại và là điều mà mỗi người bệnh xứng đáng được nhận khi đối mặt với căn bệnh ung thư.