UNI-ASIA Logo WATA Logo

UNG THƯ PHỔI – TỔNG QUAN TỪ A ĐẾN Z

Hiểu đúng về căn bệnh đang cướp đi nhiều sinh mạng nhất thế giới

Trong nhiều năm qua, ung thư phổi luôn nằm trong nhóm những bệnh ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất trên thế giới. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), mỗi năm có hàng triệu ca mắc mới được ghi nhận, trong đó một tỷ lệ lớn được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển.

Tại Việt Nam, ung thư phổi cũng là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở cả nam và nữ. Trước đây, nhiều người cho rằng chỉ những người hút thuốc lá mới mắc ung thư phổi. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy ngày càng có nhiều bệnh nhân không hút thuốc nhưng vẫn được chẩn đoán mắc bệnh. Điều này cho thấy ung thư phổi là bệnh lý chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, từ môi trường sống, ô nhiễm không khí, yếu tố di truyền cho đến các bệnh lý phổi mạn tính.

Tin vui là y học hiện đại đã có nhiều bước tiến đáng kể. Nếu trước đây lựa chọn điều trị chủ yếu là phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị, thì hiện nay người bệnh có thêm nhiều phương án như điều trị đích, liệu pháp miễn dịch và các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn. Những tiến bộ này giúp nhiều bệnh nhân kiểm soát bệnh tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống trong những trường hợp phù hợp.


Ung thư phổi là gì?

lung cancer image

Ung thư phổi là tình trạng các tế bào bất thường trong phổi phát triển mất kiểm soát, hình thành khối u ác tính. Khi không được kiểm soát, các tế bào ung thư có thể xâm lấn mô lân cận hoặc lan đến các cơ quan khác thông qua hệ bạch huyết và đường máu.

Phổi là cơ quan đảm nhiệm chức năng trao đổi oxy và carbon dioxide. Mỗi ngày, con người hít vào hàng chục nghìn nhịp thở. Chính vì tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, phổi cũng là cơ quan dễ chịu tác động của khói thuốc, bụi mịn, hóa chất và nhiều tác nhân gây hại khác.

Quá trình hình thành ung thư không diễn ra trong vài ngày hay vài tháng. Thông thường, đó là kết quả của sự tích lũy các biến đổi trong tế bào qua nhiều năm. Khi các cơ chế sửa chữa DNA hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào bị rối loạn, các tế bào bất thường có thể tăng sinh và hình thành khối u.

Đánh giá ban đầu dành cho bệnh nhân Ung thư phổi

Vui lòng chọn phương án phù hợp nhất với tình trạng hiện tại của bạn.

Bạn đã được chẩn đoán ung thư phổi ở giai đoạn nào?

Bạn đã từng điều trị ung thư phổi bằng phương pháp nào? Có thể chọn nhiều

Sau điều trị gần nhất, bác sĩ đánh giá tình trạng của bạn như thế nào?

Hiện tại điều gì khiến bạn lo lắng nhất?

Bạn đã từng được hội chẩn bởi nhiều bác sĩ chuyên khoa (MDT) chưa?

Bạn đã từng được tư vấn về các kỹ thuật điều trị can thiệp hoặc vi xâm lấn chưa?

Bạn hiện có đầy đủ hồ sơ bệnh án không? Có thể chọn nhiều

Nếu có cơ hội được chuyên gia đầu ngành xem lại hồ sơ, bạn muốn bác sĩ giải đáp điều gì nhất?

Nếu có thể gửi hồ sơ để bác sĩ chuyên khoa đánh giá trước, bạn có sẵn sàng không?


Các loại ung thư phổi

Trong thực hành lâm sàng, ung thư phổi được chia thành hai nhóm chính.

1. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)

Đây là nhóm thường gặp nhất, chiếm khoảng 80–85% các trường hợp.

Nhóm này bao gồm:

  • Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma).
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma).
  • Ung thư biểu mô tế bào lớn (Large Cell Carcinoma).

Mỗi thể bệnh có đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị khác nhau. Ví dụ, ung thư biểu mô tuyến thường gặp hơn ở người không hút thuốc và có thể liên quan đến các đột biến gen như EGFR, ALK hoặc ROS1. Việc xác định các đột biến này có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn điều trị đích khi có chỉ định.

2. Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)

Chiếm khoảng 10–15% các trường hợp.

Loại này thường phát triển nhanh hơn, có xu hướng lan rộng sớm và thường liên quan chặt chẽ đến tiền sử hút thuốc lá. Tuy vậy, nhiều trường hợp vẫn có thể đáp ứng tốt với hóa trị và xạ trị trong giai đoạn đầu của điều trị.

Việc phân loại chính xác loại ung thư là bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.


Nguyên nhân gây ung thư phổi

Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất gây ung thư phổi. Thay vào đó, bệnh hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ.

Hút thuốc lá

Đây là yếu tố nguy cơ được xác định rõ nhất. Khói thuốc chứa nhiều chất có khả năng gây tổn thương DNA của tế bào phổi. Nguy cơ mắc bệnh tăng theo thời gian hút thuốc và số lượng thuốc sử dụng.

Điều đáng chú ý là ngừng hút thuốc ở bất kỳ thời điểm nào cũng có lợi. Mặc dù không đưa nguy cơ trở về mức của người chưa từng hút, việc bỏ thuốc giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư và các bệnh lý tim mạch, hô hấp khác.

Hút thuốc thụ động

Người không hút thuốc nhưng thường xuyên hít phải khói thuốc từ người khác cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người không tiếp xúc.

Ô nhiễm không khí

Bụi mịn (PM2.5), khí thải công nghiệp và giao thông là những yếu tố đang được quan tâm vì có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi khi tiếp xúc kéo dài.

Tiếp xúc nghề nghiệp

Một số nghề nghiệp có nguy cơ tiếp xúc với amiăng (asbestos), silica, arsenic hoặc các hóa chất khác. Tùy mức độ và thời gian tiếp xúc, nguy cơ mắc ung thư phổi có thể tăng lên.

Tiền sử bệnh phổi

Những người mắc bệnh phổi mạn tính như COPD hoặc xơ phổi có thể có nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tất cả người mắc các bệnh này đều sẽ phát triển thành ung thư.

Yếu tố di truyền

Một số đột biến gen hoặc tiền sử gia đình có thể góp phần làm tăng nguy cơ ở một số người. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp ung thư phổi không phải do yếu tố di truyền đơn thuần.


TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ PHÂN GIAI ĐOẠN UNG THƯ PHỔI

Một trong những đặc điểm của ung thư phổi là giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng.

Khối u có thể phát triển trong nhu mô phổi nhiều tháng hoặc nhiều năm mà người bệnh hoàn toàn không nhận thấy bất thường. Điều này là do bản thân nhu mô phổi có rất ít đầu mút thần kinh cảm giác đau. Chỉ khi khối u phát triển đủ lớn, chèn ép hoặc xâm lấn các cấu trúc xung quanh như phế quản, màng phổi hoặc thành ngực thì các triệu chứng mới xuất hiện rõ rệt.


Những triệu chứng thường gặp

Các biểu hiện của ung thư phổi rất đa dạng và không đặc hiệu. Nhiều triệu chứng cũng có thể gặp trong các bệnh lý hô hấp lành tính như viêm phế quản hoặc viêm phổi. Vì vậy, chỉ dựa vào triệu chứng không thể chẩn đoán ung thư phổi.

Một số dấu hiệu người bệnh có thể gặp bao gồm:

lung symptoms

Ho kéo dài

Đây là triệu chứng phổ biến nhất.

Nếu một người trước đây không ho nhưng xuất hiện cơn ho kéo dài nhiều tuần, hoặc người đã có ho mạn tính nhưng tính chất cơn ho thay đổi rõ rệt, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định thăm khám thêm tùy từng trường hợp.

Ho ra máu

Ho ra máu không phải lúc nào cũng do ung thư. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cần được đánh giá sớm vì có thể liên quan đến nhiều bệnh lý quan trọng của đường hô hấp.

Đau ngực

Khối u phát triển gần màng phổi hoặc thành ngực có thể gây đau. Cơn đau thường kéo dài, tăng khi ho hoặc hít thở sâu, nhưng cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác.

Khó thở

Khó thở có thể xuất hiện khi khối u làm hẹp đường thở, gây xẹp phổi hoặc tràn dịch màng phổi. Một số bệnh lý tim mạch và hô hấp khác cũng có biểu hiện tương tự, vì vậy cần được bác sĩ đánh giá.

Khàn tiếng

Nếu khối u chèn ép dây thần kinh quặt ngược thanh quản, người bệnh có thể bị khàn tiếng kéo dài.

Sụt cân, mệt mỏi

Đây là những triệu chứng toàn thân thường gặp ở nhiều bệnh ung thư. Tuy nhiên, chúng không đặc hiệu và có thể liên quan đến nhiều tình trạng sức khỏe khác.


Khi ung thư phổi di căn

Ở giai đoạn tiến triển, các tế bào ung thư có thể lan đến các cơ quan khác. Triệu chứng sẽ phụ thuộc vào vị trí di căn.

Di căn não

Người bệnh có thể xuất hiện đau đầu kéo dài, yếu tay chân, rối loạn thăng bằng hoặc co giật.

Di căn xương

Đau xương, đặc biệt là đau kéo dài hoặc tăng về đêm, có thể là một trong những biểu hiện cần được đánh giá.

Di căn gan

Có thể gây đau tức vùng hạ sườn phải, vàng da hoặc rối loạn chức năng gan.

Di căn tuyến thượng thận

Phần lớn không có triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện qua chẩn đoán hình ảnh.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là sự xuất hiện của triệu chứng không đồng nghĩa với việc chắc chắn có di căn, và ngược lại, có những trường hợp đã có tổn thương di căn nhưng người bệnh chưa có biểu hiện rõ rệt.


Phân giai đoạn ung thư phổi

lung cancer staging

Sau khi hoàn tất các bước đánh giá, bác sĩ sẽ xác định giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM, trong đó:

  • T (Tumor): Đặc điểm khối u nguyên phát (kích thước, mức độ xâm lấn).
  • N (Node): Tình trạng hạch bạch huyết.
  • M (Metastasis): Có hay không di căn xa.

Từ đó, bệnh thường được phân thành các giai đoạn I đến IV.

Giai đoạn I

Khối u còn khu trú trong phổi, chưa ghi nhận di căn hạch hoặc di căn xa. Với những trường hợp đáp ứng tiêu chuẩn, phẫu thuật có thể là một trong những lựa chọn điều trị quan trọng.

Giai đoạn II

Khối u lớn hơn hoặc đã lan đến một số hạch lân cận. Tùy từng trường hợp, điều trị có thể bao gồm phẫu thuật kết hợp với các phương pháp khác.

Giai đoạn III

Bệnh đã lan rộng hơn trong lồng ngực hoặc đến các hạch trung thất. Đây là nhóm bệnh nhân thường cần được hội chẩn đa chuyên khoa để lựa chọn phương án điều trị phù hợp, có thể bao gồm kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các liệu pháp toàn thân.

Giai đoạn IV

Ung thư đã di căn đến các cơ quan ngoài lồng ngực hoặc có nhiều tổn thương ở nhiều vị trí. Mục tiêu điều trị thường là kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Trong nhiều trường hợp, điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch có thể là lựa chọn nếu người bệnh đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn.


Các phương pháp điều trị ung thư hiện đang được triển khai

Trong điều trị ung thư hiện đại, mục tiêu không chỉ là loại bỏ khối u mà còn hướng đến việc bảo tồn tối đa chức năng của cơ quan, giảm tác động lên cơ thể và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh khi có thể.

Bệnh viện Uni-Asia Hospital áp dụng mô hình điều trị đa chuyên khoa (MDT), trong đó mỗi trường hợp sẽ được đánh giá bởi đội ngũ bác sĩ thuộc nhiều chuyên ngành để xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa. Tùy theo loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe và kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể cân nhắc một hoặc phối hợp nhiều phương pháp điều trị dưới đây.

1. Điều trị can thiệp động mạch (TACE)

Can thiệp động mạch hóa chất (Transarterial Chemoembolization – TACE) là một kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn, được sử dụng phổ biến trong điều trị một số trường hợp ung thư gan không còn chỉ định phẫu thuật hoặc cần kiểm soát khối u trước các phương pháp điều trị khác.

tace

Trong thủ thuật này, bác sĩ đưa một ống thông rất nhỏ qua động mạch đùi hoặc động mạch quay, dưới hướng dẫn của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA), để tiếp cận các động mạch nuôi khối u. Thuốc điều trị và vật liệu gây tắc mạch sẽ được đưa trực tiếp vào nhánh mạch nuôi khối u nhằm giảm nguồn máu nuôi và tăng nồng độ thuốc tại vị trí tổn thương.

Ưu điểm của phương pháp là tác động chủ yếu vào vùng tổn thương, hạn chế ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh. Tuy nhiên, không phải mọi bệnh nhân đều phù hợp với TACE; chỉ định cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên chức năng gan, giai đoạn bệnh và nhiều yếu tố khác.


2. Đốt khối u bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA)

RFA là kỹ thuật sử dụng dòng điện tần số cao tạo nhiệt để phá hủy tế bào khối u.

Dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT, bác sĩ đưa kim đốt vào chính giữa khối u. Nhiệt lượng sinh ra sẽ làm các tế bào ung thư mất khả năng tồn tại. Phương pháp này thường được cân nhắc đối với một số khối u có kích thước nhỏ và vị trí phù hợp.

Do chỉ cần một đường chọc kim nhỏ nên RFA được xếp vào nhóm điều trị vi xâm lấn, giúp hạn chế tổn thương mô lành và thời gian hồi phục thường ngắn hơn so với phẫu thuật mở trong những trường hợp được chỉ định.


3. Đốt vi sóng (Microwave Ablation – MWA)

MWA hoạt động theo nguyên lý tương tự RFA nhưng sử dụng năng lượng vi sóng để tạo nhiệt.

Trong một số trường hợp, MWA có thể tạo vùng đốt lớn hơn và ít chịu ảnh hưởng của dòng máu xung quanh khối u hơn so với RFA. Vì vậy, đây là một trong những kỹ thuật được áp dụng tại nhiều trung tâm điều trị ung thư đối với các trường hợp phù hợp.

Việc lựa chọn giữa RFA và MWA sẽ phụ thuộc vào đặc điểm khối u, vị trí tổn thương và kinh nghiệm của đội ngũ điều trị.


4. Áp lạnh khối u (Cryoablation)

Khác với các phương pháp sử dụng nhiệt, Cryoablation sử dụng nhiệt độ rất thấp để phá hủy mô khối u.

Thông qua đầu dò chuyên dụng, khí argon được sử dụng để tạo vùng đóng băng bao quanh khối u. Quá trình đông lạnh và rã đông liên tiếp làm tổn thương màng tế bào và hệ thống mạch máu nhỏ trong khối u, từ đó dẫn đến hoại tử tế bào.

Một số ưu điểm của phương pháp này là bác sĩ có thể quan sát vùng đóng băng trên hình ảnh học trong quá trình thực hiện, hỗ trợ kiểm soát phạm vi điều trị.


5. NanoKnife (Irreversible Electroporation – IRE)

NanoKnife là kỹ thuật sử dụng các xung điện cường độ cao trong thời gian rất ngắn để tạo các lỗ nhỏ không hồi phục trên màng tế bào, khiến tế bào khối u mất khả năng tồn tại.

Khác với các kỹ thuật sử dụng nhiệt, IRE không dựa trên việc đốt nóng hoặc làm lạnh mô. Vì vậy, trong một số trường hợp, phương pháp này có thể được cân nhắc khi khối u nằm gần các cấu trúc quan trọng như mạch máu lớn hoặc đường mật. Việc chỉ định cần dựa trên đánh giá chuyên môn của bác sĩ.


6. Cấy hạt phóng xạ I-125 (Brachytherapy)

Đây là kỹ thuật đưa các hạt phóng xạ có kích thước rất nhỏ vào trong hoặc gần khối u dưới hướng dẫn của hình ảnh học.

Các hạt này phát ra bức xạ với phạm vi ngắn, tác động chủ yếu lên vùng tổn thương nhằm hạn chế ảnh hưởng đến mô lành xung quanh. Kỹ thuật này được áp dụng trong một số loại ung thư và không phải là lựa chọn phù hợp cho mọi trường hợp.


7. Điều trị đích (Targeted Therapy)

Trong những năm gần đây, điều trị đích đã trở thành một bước tiến quan trọng trong ung bướu.

Không giống hóa trị truyền thống tác động lên nhiều tế bào đang phân chia, thuốc điều trị đích hướng vào các phân tử hoặc con đường tín hiệu đặc hiệu liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư. Để xác định khả năng sử dụng thuốc, người bệnh thường cần thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử theo chỉ định.

Ví dụ, ở ung thư phổi không tế bào nhỏ, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm các đột biến như EGFR, ALK, ROS1 hoặc các dấu ấn khác nhằm hỗ trợ lựa chọn điều trị khi phù hợp.


8. Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy)

Liệu pháp miễn dịch là phương pháp hỗ trợ hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư.

Hiện nay, một số thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã được đưa vào điều trị nhiều loại ung thư theo các chỉ định đã được phê duyệt. Tuy nhiên, không phải mọi bệnh nhân đều phù hợp với liệu pháp này. Quyết định điều trị sẽ dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm và tình trạng sức khỏe tổng thể.


9. Phẫu thuật ung thư

Đối với những trường hợp còn chỉ định phẫu thuật, đây vẫn là một trong những phương pháp điều trị quan trọng nhằm loại bỏ khối u.

Tùy từng bệnh lý và vị trí tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật mở hoặc các kỹ thuật ít xâm lấn như nội soi. Mục tiêu là loại bỏ tối đa mô bệnh trong khi cố gắng bảo tồn chức năng của cơ quan khi có thể.


10. Điều trị cá thể hóa thông qua mô hình MDT

Một điểm được Uni-Asia Hospital áp dụng là hội chẩn đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team – MDT).

Thay vì chỉ có một bác sĩ đưa ra quyết định, hồ sơ của người bệnh sẽ được nhiều chuyên gia thuộc các lĩnh vực như ngoại khoa, ung bướu nội khoa, chẩn đoán hình ảnh, can thiệp, xạ trị và giải phẫu bệnh cùng xem xét.

Mục tiêu của MDT là xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng người bệnh, dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể. Trong thực hành lâm sàng hiện nay, việc phối hợp nhiều phương pháp điều trị theo trình tự hợp lý thường đóng vai trò quan trọng hơn là chỉ sử dụng một kỹ thuật đơn lẻ.


Lưu ý

Mỗi phương pháp trên đều có chỉ định, chống chỉ định, lợi ích và nguy cơ riêng. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được thực hiện sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, hình ảnh học và trao đổi với người bệnh về mục tiêu điều trị. Không có một phương pháp nào phù hợp cho tất cả các trường hợp ung thư. Điều quan trọng là xây dựng được kế hoạch điều trị cá thể hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

Giới thiệu về Uni-Asia Hospital

UNI-ASIA cancer hospital

Uni-Asia Hospital là bệnh viện chuyên khoa ung bướu có trụ sở tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Bệnh viện định hướng phát triển theo mô hình điều trị ung thư bằng các kỹ thuật vi xâm lấn kết hợp với điều trị đa mô thức và cá thể hóa cho từng người bệnh.

Hiện nay, bệnh viện phát triển theo mô hình hai cơ sở gồm cơ sở Thành Đô và cơ sở Tự Cống (Zigong), sử dụng chung đội ngũ chuyên gia và nền tảng kỹ thuật. Theo thông tin từ bệnh viện, tổng diện tích sử dụng khoảng 35.000–36.000 m², có hơn 400–500 giường bệnh, hơn 100 bác sĩ cùng trên 600 nhân viên y tế và hỗ trợ. Mỗi năm, bệnh viện tiếp nhận hàng nghìn bệnh nhân ung thư, trong đó có nhiều bệnh nhân đến từ các tỉnh khác của Trung Quốc và từ nhiều quốc gia.

Khác với mô hình điều trị chỉ tập trung vào một chuyên khoa, Uni-Asia Hospital xây dựng quy trình điều trị dựa trên hội chẩn đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team – MDT). Đối với nhiều trường hợp, bác sĩ thuộc các chuyên ngành như ngoại khoa, ung bướu nội khoa, can thiệp, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và xạ trị sẽ cùng đánh giá hồ sơ nhằm xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng người bệnh.


Những điểm nổi bật trong mô hình điều trị

1. Tập trung vào điều trị ung thư bằng kỹ thuật vi xâm lấn

Một trong những định hướng chuyên môn chính là ứng dụng các kỹ thuật vi xâm lấn trong điều trị ung thư.

Các phương pháp được áp dụng tùy theo loại ung thư, vị trí tổn thương, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Theo bệnh viện, mục tiêu của các phương pháp vi xâm lấn là giảm tổn thương mô lành, rút ngắn thời gian hồi phục trong các trường hợp phù hợp và có chỉ định chuyên môn.


2. Điều trị cá thể hóa

Một nguyên tắc được bệnh viện nhấn mạnh là không áp dụng một phác đồ giống nhau cho mọi bệnh nhân.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như:

  • Loại mô bệnh học.
  • Giai đoạn ung thư.
  • Đặc điểm phân tử của khối u (nếu có xét nghiệm).
  • Chức năng các cơ quan.
  • Bệnh lý nền.
  • Mục tiêu điều trị và mong muốn của người bệnh.

Theo thông tin công bố, kế hoạch điều trị có thể là một phương pháp đơn lẻ hoặc phối hợp nhiều phương pháp theo từng giai đoạn của bệnh.


3. Mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (MDT)

MDT là mô hình đang được áp dụng tại nhiều trung tâm điều trị ung thư trên thế giới.

Theo Uni-Asia Hospital, mỗi ca bệnh phức tạp có thể được nhiều chuyên gia cùng tham gia đánh giá, nhằm xem xét các lựa chọn điều trị từ nhiều góc độ khác nhau. Cách tiếp cận này giúp cân nhắc giữa lợi ích, nguy cơ và mục tiêu điều trị đối với từng trường hợp cụ thể.


4. Điều trị kết hợp nhiều chuyên ngành

Trong thực hành lâm sàng hiện đại, nhiều bệnh nhân không chỉ điều trị bằng một phương pháp duy nhất.

Các phương pháp có thể được phối hợp theo chỉ định chuyên môn, bao gồm:

  • Phẫu thuật.
  • Điều trị can thiệp.
  • Hóa trị.
  • Xạ trị.
  • Điều trị đích.
  • Liệu pháp miễn dịch.
  • Điều trị hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ.

Việc phối hợp này nhằm xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện, phù hợp với diễn biến của từng người bệnh.


Đội ngũ chuyên gia

Uni-Asia Hospital quy tụ nhiều chuyên gia trong lĩnh vực ung bướu, đặc biệt là ung bướu can thiệp và điều trị vi xâm lấn.

Giáo sư Liao ZhengYin

Liao Zhengyin

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Chuyên gia cấp I , Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Hoa Tây,

Nghiên cứu sau tiến sĩ, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Học giả thỉnh giảng cao cấp tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ (Johns Hopkins Hospital, USA)

Nhân vật tiên phong trong lĩnh vực MDT (Đội ngũ đa chuyên khoa) điều trị các khối u phức tạp và khó khăn tại Trung Quốc⁽⁵⁾

Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Điều trị Tiêu hủy u Thế giới (WATA)

Hơn 30 năm kinh nghiệm lâm sàng trong điều trị bệnh ung bướu

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: >100,000 ca

Chuyên môn:

Hơn 30 năm theo đuổi lĩnh vực can thiệp ung thư và điều trị vi xâm lấn

Trong điều trị ung thư hiện đại, bác sĩ không chỉ là người đưa ra quyết định về phương pháp điều trị, mà còn là người cân nhắc giữa hiệu quả điều trị, khả năng bảo tồn chức năng của cơ quan và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.

Đặc biệt đối với những bệnh lý có diễn biến phức tạp như ung thư cổ tử cung, ung thư gan, ung thư phổi hay ung thư tụy, việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các kỹ thuật can thiệp cần được tính toán rất cẩn thận. Chính vì vậy, nhiều trung tâm ung bướu lớn trên thế giới đều xây dựng đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm sâu trong từng lĩnh vực điều trị.

Giáo sư LIAO ZHENG YIN là một trong những chuyên gia về ung bướu can thiệp (Interventional Oncology) và điều trị vi xâm lấn đang công tác tại bệnh viện.

Ông từng là Chuyên gia cấp I của Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Hoa Tây (West China Hospital), Đại học Tứ Xuyên, một trong những bệnh viện đại học có quy mô lớn tại Trung Quốc. Sau đó, ông tiếp tục hoàn thành chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital) và có thời gian nghiên cứu học thuật tại Johns Hopkins Hospital (Hoa Kỳ). Những trải nghiệm này giúp ông tiếp cận nhiều hướng điều trị hiện đại trong lĩnh vực can thiệp và ung bướu.

Điểm đáng chú ý trong quá trình công tác của Giáo sư Liao là ông không chỉ tập trung vào điều trị một loại ung thư riêng lẻ, mà có kinh nghiệm trong nhiều nhóm bệnh như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tụy, ung thư đại trực tràng và các khối u di căn. Điều này phản ánh đặc thù của chuyên ngành can thiệp ung thư, nơi bác sĩ cần phối hợp với nhiều chuyên khoa khác để xây dựng kế hoạch điều trị.

Đăng ký tư vấn với chuyên gia Liao Zheng Yin TẠI ĐÂY


Giáo sư Zhang Jin Shan

Zhang Jinshan

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ

Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Tiến sĩ Y khoa, Đại học Nagasaki, Nhật Bản

Bậc thầy Can thiệp Trung Quốc

Người đầu tiên đạt học vị Tiến sĩ trong lĩnh vực Y học Phóng xạ tại Trung Quốc

Có hơn 40 năm kinh nghiệm làm việc lâm sàng trong lĩnh vực điều trị ung thư

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 50,000 ca

Tổng số bài báo nghiên cứu đã công bố: >300 bài

Chuyên môn:

Chuyên gia về can thiệp mạch trong điều trị ung thư

Trong điều trị ung thư hiện đại, không phải mọi khối u đều có thể được cắt bỏ bằng phẫu thuật ngay từ đầu. Đối với một số trường hợp, đặc biệt là khi khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận, có kích thước lớn hoặc người bệnh có nhiều bệnh lý nền, các kỹ thuật can thiệp mạch có thể được cân nhắc như một phần trong kế hoạch điều trị tổng thể.

Giáo sư Zhang Jin Shan là một trong những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực can thiệp mạch và chẩn đoán hình ảnh. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital), một trong những bệnh viện tuyến trung ương của Trung Quốc, đồng thời là một trong những cơ sở có lịch sử phát triển mạnh về y học can thiệp.

Giáo sư Trương tốt nghiệp Tiến sĩ Y khoa và có thời gian nghiên cứu tại Nhật Bản. Trong quá trình làm việc, ông tập trung vào các kỹ thuật can thiệp nội mạch, điều trị bệnh lý mạch máu và ứng dụng can thiệp trong điều trị các khối u.

Giáo sư Zhang Jin Shan đã tham gia điều trị nhiều nhóm bệnh ung thư khác nhau, đặc biệt là các bệnh lý gan, tụy và các khối u có liên quan đến hệ thống mạch máu.

Trong điều trị các trường hợp này, bác sĩ không chỉ cần hiểu rõ đặc điểm sinh học của khối u mà còn phải đánh giá chính xác giải phẫu mạch máu, từ đó lựa chọn đường tiếp cận và kỹ thuật phù hợp nhằm đạt được mục tiêu điều trị đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

Bên cạnh công tác lâm sàng, ông cũng tham gia đào tạo bác sĩ và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực can thiệp mạch, góp phần phát triển chuyên ngành tại Trung Quốc.

Đăng ký tư vấn với chuyên gia Zhang Jin Shan TẠI ĐÂY


Giáo sư Xiao YueYong

Xiao Yueyong

Giáo sư, Tiến sĩ, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ

Bác sĩ Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội Điều trị Tiêu huỷ u Thế giới

Hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lâm sàng trong điều trị ung thư

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 100,000 ca

Chuyên môn:

Chuyên gia về điều trị hủy khối u bằng kỹ thuật vi xâm lấn

Cùng với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh và công nghệ y học, các kỹ thuật điều trị hủy khối u (Tumor Ablation) đã trở thành một trong những hướng điều trị được nghiên cứu và ứng dụng tại nhiều trung tâm ung bướu trên thế giới.

Theo thông tin được Uni-Asia Hospital công bố, Giáo sư Xiao YueYong là chuyên gia trong lĩnh vực này. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc và có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị các khối u bằng các kỹ thuật vi xâm lấn dưới hướng dẫn hình ảnh.

Theo hồ sơ chuyên môn, Giáo sư Xiao YueYong tham gia nhiều hoạt động nghiên cứu và học thuật liên quan đến các phương pháp hủy khối u, đồng thời đảm nhiệm vai trò trong các tổ chức chuyên ngành về ablation.

Giáo sư Xiao YueYong có nhiều kinh nghiệm trong việc ứng dụng các kỹ thuật hủy khối u đối với nhiều loại ung thư như gan, phổi, thận và một số khối u đặc khác.

Trong thực hành lâm sàng, việc lựa chọn kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào kích thước khối u mà còn cần xem xét vị trí giải phẫu, khoảng cách với mạch máu lớn, đường mật, thần kinh hoặc các cơ quan quan trọng lân cận.

Chính vì vậy, các quyết định điều trị thường được đưa ra sau khi có sự phối hợp giữa bác sĩ can thiệp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và các chuyên gia thuộc mô hình MDT.

Đăng ký tư vấn với Giáo sư Xiao YueYong TẠI ĐÂY

Dù lựa chọn điều trị tại Việt Nam hay ở nước ngoài, người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ y tế và tìm hiểu thông tin từ các nguồn đáng tin cậy. Việc đưa ra quyết định dựa trên đánh giá chuyên môn sẽ giúp người bệnh và gia đình có cơ sở rõ ràng hơn trong quá trình điều trị, thay vì chỉ dựa trên những thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng.

Nếu bạn muốn tư vấn trực tiếp với các bác sĩ của chúng tôi, hãy liên hệ với chúng tôi qua Zalo: 0388925161, các bác sĩ sẽ tư vấn trực tuyến Miễn Phí cho bạn ngay tại nhà.


Uni-Asia Hospital định hướng phát triển thành trung tâm điều trị ung thư quốc tế, tập trung vào các kỹ thuật vi xâm lấn, điều trị chính xác và chăm sóc đa chuyên khoa. Bệnh viện cũng cho biết đang tiếp nhận bệnh nhân từ nhiều quốc gia và tham gia các hoạt động đào tạo, hợp tác học thuật trong lĩnh vực điều trị ung thư.

Bên cạnh hoạt động điều trị, bệnh viện nhấn mạnh việc kết hợp giữa công nghệ, kinh nghiệm lâm sàng và cách tiếp cận cá thể hóa để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng người bệnh, trên cơ sở đánh giá chuyên môn và bằng chứng y học hiện có.

Nếu bạn hoặc người thân đã được chẩn đoán mắc ung thư và đang muốn tìm hiểu thêm về các lựa chọn điều trị, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bệnh án để trao đổi với bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp quá trình đánh giá được chính xác hơn. Các tài liệu như kết quả sinh thiết, phim CT hoặc MRI, PET/CT (nếu có), xét nghiệm máu, kết quả giải phẫu bệnh và thông tin về các phương pháp điều trị đã thực hiện trước đây đều có giá trị trong việc xem xét tình trạng bệnh.

Uni-Asia Hospital có tiếp nhận đánh giá hồ sơ của người bệnh trước khi sắp xếp lịch khám. Việc đánh giá ban đầu nhằm giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng hiện tại, các lựa chọn điều trị có thể cân nhắc và những thông tin cần chuẩn bị nếu có nhu cầu tiếp tục thăm khám.

Nếu bạn muốn được tìm hiểu thêm về quy trình tiếp nhận hoặc cần bác sĩ xem xét hồ sơ y tế của mình, bạn có thể liên hệ với bộ phận hỗ trợ của bệnh viện. Khi gửi hồ sơ, nên chuẩn bị đầy đủ các kết quả khám và điều trị hiện có để bác sĩ có đủ thông tin đánh giá. Việc trao đổi ban đầu không thay thế cho một buổi khám trực tiếp, nhưng có thể giúp người bệnh và gia đình có thêm cơ sở để thảo luận với đội ngũ y tế và đưa ra quyết định phù hợp với hoàn cảnh của mình.

BÌNH LUẬN:

Gia đình tôi được các bác sĩ giải thích rất kỹ về tình trạng bệnh và các phương án điều trị. Cảm giác yên tâm hơn rất nhiều khi mọi thắc mắc đều được giải đáp rõ ràng.

Ấn tượng nhất là quy trình hội chẩn với nhiều chuyên gia cùng tham gia đánh giá hồ sơ bệnh án. Gia đình có thêm cơ sở để hiểu và cân nhắc kế hoạch điều trị.

Đội ngũ bác sĩ rất tận tình, luôn động viên bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị. Điều này giúp tinh thần của người nhà tôi ổn định hơn.

Chúng tôi được hỗ trợ từ khâu chuẩn bị hồ sơ, sắp xếp lịch khám đến phiên dịch, nên việc sang điều trị thuận lợi hơn so với tưởng tượng.

Bác sĩ dành nhiều thời gian xem từng kết quả chụp chiếu và giải thích lý do lựa chọn phương pháp điều trị. Gia đình đánh giá cao sự cẩn thận này.

Cơ sở vật chất sạch sẽ, quy trình khám khá khoa học. Điều khiến tôi hài lòng nhất là thái độ làm việc chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên.

Sau khi được hội chẩn, gia đình hiểu rõ mục tiêu điều trị ở từng giai đoạn thay vì chỉ tập trung vào một phương pháp duy nhất.

Các bác sĩ luôn theo dõi sát tình trạng sức khỏe và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần. Chúng tôi cảm nhận được sự đồng hành trong suốt quá trình.

Phiên dịch hỗ trợ rất nhiệt tình nên việc trao đổi với bác sĩ khá thuận lợi, giúp gia đình hiểu rõ hơn về bệnh.

Điều tôi đánh giá cao là bác sĩ không hứa hẹn kết quả, mà giải thích rõ lợi ích, hạn chế và những điều cần theo dõi trong quá trình điều trị.

Gia đình được hướng dẫn đầy đủ về chế độ dinh dưỡng và chăm sóc sau điều trị, không chỉ tập trung vào phần điều trị chính.

Quá trình làm các xét nghiệm diễn ra khá nhanh, không phải chờ đợi quá lâu

Các bác sĩ phối hợp rất tốt giữa nhiều chuyên khoa. Chúng tôi cảm thấy kế hoạch điều trị được xây dựng một cách bài bản.

Ngay cả sau khi hoàn thành đợt điều trị, bệnh viện vẫn hướng dẫn lịch tái khám và theo dõi định kỳ rất chi tiết.

Tôi đánh giá cao sự tận tâm của đội ngũ y tế. Mỗi lần tái khám đều được bác sĩ giải thích kết quả rất cụ thể.

Gia đình đã tham khảo nhiều nơi trước khi quyết định điều trị. Điều khiến chúng tôi yên tâm là cách bác sĩ phân tích từng lựa chọn dựa trên tình trạng thực tế.

Không khí tại bệnh viện khá thân thiện, nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ khi bệnh nhân cần.

Bác sĩ luôn lắng nghe ý kiến của gia đình trước khi thống nhất kế hoạch điều trị. Chúng tôi cảm thấy mình được tôn trọng trong quá trình ra quyết định.

Sau mỗi lần điều trị, bác sĩ đều theo dõi sát các chỉ số và giải thích những thay đổi để gia đình hiểu rõ tình hình.

Đây là một trải nghiệm giúp gia đình tôi hiểu rằng việc điều trị ung thư cần có sự phối hợp giữa bác sĩ, bệnh nhân và người thân. Chúng tôi trân trọng sự hỗ trợ mà đội ngũ y tế đã dành cho gia đình.

Tư Vấn Miễn Phí

Họ và tên
Tuổi
Số điện thoại
Email
Câu hỏi của bạn

Gửi Thành Công

Chúng tôi đã nhận được yêu cầu tư vấn của bạn. Cảm ơn bạn đã tin tưởng. Chuyên viên sẽ liên hệ với bạn trong vòng 72 giờ, vui lòng chú ý điện thoại và email.

Đặt lịch WhatsApp
zalo
Zalo
Gọi ngay